Granada CF vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Granada CF 1-0 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Granada CF thắng 4, hòa 2, Real Betis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Los Cármenes, Granada
- Trọng tài
- Antonio Mateu
- Phong độ
- DWWLD Granada CF
- WLWWW Real Betis
- 9' Darwin Machís
- 12' Javi García
- 24' Yangel Herrera
- 29' Nabil Fekir
- 45' Zouhair Feddal
- HT0-0
- 60' ▲ Y. Eteki ▼ Y. Herrera
- 61' Vadillo · Carlos Fernández 1-0
- 72' ▲ Joaquín ▼ Javi García
- 72' ▲ Álex Moreno ▼ Pedraza
- 74' ▲ Soldado ▼ Vadillo
- 75' Roberto Soldado
- 78' ▲ Borja Iglesias ▼ Z. Feddal
- 79' Joaquín
- 79' ▲ José Martínez ▼ Carlos Fernández
- FT1-0
Đội hình
- 1Rui Silva 7.1
- 16Víctor Díaz 7.9
- 22Domingos Duarte 7.0
- 6Germán Sánchez 6.9
- 15Carlos Neva 7.2
- 21Yangel Herrera ▼ 60' 6.5
- 4Maxime Gonalons 7.8
- 7Álvaro Vadillo ⚽ 7.5
- 12Ramon Azeez 6.7
- 23Darwin Machís 7.1
- 24Carlos Fernández ⇢ ▼ 79' 7.1
Dự bị 7
- 13Aarón Escandell
- 5José Antonio Martinez ▲ 79' 6.5
- 3Álex Martínez
- 11İsmail Köybaşı
- 8Yan Brice 6.4
- 20Adrián Ramos
- 9Roberto Soldado 6.5
- 1Joel Robles 6.6
- 22Emerson 7.0
- 23Aïssa Mandi 7.0
- 4Zouhair Feddal ▼ 78' 6.8
- 6Alfonso Pedraza 6.6
- 3Javi García ▼ 72' 6.1
- 11Cristian Tello 6.1
- 10Sergio Canales 7.1
- 8Nabil Fekir 6.3
- 18Andrés Guardado 6.5
- 16Loren Moron 6.7
Dự bị 7
- 31Carlos Marin
- 5Marc Bartra
- 12Sidnei
- 15Alex Moreno ▲ 72' 7.0
- 17Joaquín ▲ 72' 6.5
- 37Ismael Gutiérrez
- 9Borja Iglesias ▲ 78' 6.5
Thống kê
03⚑4
⚑240
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm12
3Trúng đích0
8Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
4Phạt góc2
1Việt vị0
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng4
0Cứu thua2
300Chuyền bóng555
238Chuyền chính xác486
79%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 25 | +45 | 87 | |
| 2 | 38 | 86 - 38 | +48 | 82 | |
| 3 | 38 | 51 - 27 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 54 - 34 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 63 - 49 | +14 | 60 | |
| 6 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 7 | 38 | 52 - 45 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 43 - 37 | +6 | 54 | |
| 9 | 38 | 46 - 53 | -7 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 38 | +3 | 51 | |
| 12 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 32 - 43 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 48 - 60 | -12 | 41 | |
| 16 | 38 | 34 - 59 | -25 | 39 | |
| 17 | 38 | 37 - 49 | -12 | 37 | |
| 18 | 38 | 30 - 51 | -21 | 36 | |
| 19 | 38 | 40 - 65 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 27 - 58 | -31 | 25 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) LaLiga2
So sánh
45Trận đấu41
66Ghi được57
53Thủng lưới62
1.47Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai32