Atlético Madrid
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CA Osasuna

Atlético Madrid vs CA Osasuna

Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 3-0 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 8, hòa 0, CA Osasuna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 35
Sân vận động
Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
Trọng tài
Pablo González
Phong độ
WWDWL Atlético Madrid
LDWWL CA Osasuna
  1. 28' Ante Budimir
  2. 44' Y. Carrasco · A. Griezmann 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Á. Correa Álvaro Morata
  5. 46' Juan Cruz E. Ávila
  6. 62' Saúl 2-0
  7. 65' Rubén Peña
  8. 68' Pablo Ibáñez Rubén Peña
  9. 68' Kike Barja Rubén García
  10. 68' Kike García A. Budimir
  11. 75' Iker Muñoz Lucas Torró
  12. 82' Á. Correa · R. De Paul 3-0
  13. 84' Pablo Barrios Koke
  14. 85' Reguilón Y. Carrasco
  15. 85' G. Kondogbia R. De Paul
  16. 90' Carlos Martín A. Griezmann
  17. FT3-0

Đội hình

Atlético Madrid Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Simeone
  1. 1I. Grbić 7.7
  2. 16N. Molina 6.9
  3. 20A. Witsel 6.9
  4. 2J. Giménez 7.5
  5. 22Hermoso 8.0
  6. 21Y. Carrasco ▼ 85' 7.2
  7. 5R. De Paul ▼ 85' 8.0
  8. 6Koke ▼ 84' 6.9
  9. 17Saúl 8.2
  10. 8A. Griezmann ▼ 90' 7.9
  11. 19Álvaro Morata ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 10Á. Correa ▲ 46' 7.0
  2. 24Pablo Barrios ▲ 84' 6.6
  3. 3Reguilón ▲ 85'
  4. 4G. Kondogbia ▲ 85'
  5. 29Carlos Martín ▲ 90'
  6. 33Alejandro Iturbe
  7. 36Marco Moreno
  8. 31Antonio Gomis
  9. 12M. Doherty
CA Osasuna Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Arrasate
  1. 1Sergio Herrera 6.3
  2. 15Rubén Peña ▼ 68' 6.5
  3. 23Aridane 6.9
  4. 5David García 6.7
  5. 20Manu Sánchez 6.2
  6. 7Moncayola 6.9
  7. 6Lucas Torró ▼ 75' 6.3
  8. 22Aimar Oroz 6.6
  9. 14Rubén García ▼ 68' 7.0
  10. 17A. Budimir ▼ 68' 6.5
  11. 9E. Ávila ▼ 46' 6.6

Dự bị 8

  1. 3Juan Cruz ▲ 46' 6.3
  2. 19Pablo Ibáñez ▲ 68' 6.3
  3. 11Kike Barja ▲ 68' 6.9
  4. 18Kike García ▲ 68' 6.6
  5. 34Iker Muñoz ▲ 75' 6.7
  6. 25Aitor Fernández
  7. 4Unai García
  8. 42Yoel Ramírez

Thống kê

008
1020
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm12
5Trúng đích2
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
8Phạt góc10
5Việt vị1
6Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
548Chuyền bóng456
466Chuyền chính xác387
85%Chính xác chuyền85%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69

So sánh

54Trận đấu58
99Ghi được76
49Thủng lưới64
1.83Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn27
61Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu