Atlético Madrid
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CA Osasuna

Atlético Madrid vs CA Osasuna

Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 1-0 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 4, hòa 0, CA Osasuna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 19
Sân vận động
Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
Phong độ
WWDWL Atlético Madrid
LDWWL CA Osasuna
  1. 9' Antoine Griezmann
  2. 34' Giuliano Simeone
  3. HT0-0
  4. 46' Samuel Lino C. Gallagher
  5. 53' Samuel Lino
  6. 55' J. Alvarez · C. Lenglet 1-0
  7. 63' Moncayola Rubén Peña
  8. 63' Aimar Oroz E. Boyomo
  9. 63' Jesús Areso Lucas Torró
  10. 73' Marcos Llorente G. Simeone
  11. 78' Á. Correa J. Alvarez
  12. 78' A. Budimir Raúl García
  13. 85' José Arnáiz Rubén García
  14. FT1-0

Đội hình

Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Simeone
  1. 13J. Oblak 7.0
  2. 16N. Molina 7.2
  3. 24Robin Le Normand 7.0
  4. 15C. Lenglet 7.9
  5. 21Javi Galán 7.2
  6. 22G. Simeone ▼ 73' 6.6
  7. 5R. De Paul 7.0
  8. 8Pablo Barrios 6.6
  9. 4C. Gallagher ▼ 46' 6.3
  10. 7A. Griezmann 7.2
  11. 19J. Alvarez ▼ 78' 6.7

Dự bị 12

  1. 12Samuel Lino ▲ 46' 6.9
  2. 14Marcos Llorente ▲ 73' 6.9
  3. 10Á. Correa ▲ 78' 6.2
  4. 6Koke
  5. 20A. Witsel
  6. 9A. Sørloth
  7. 3César Azpilicueta
  8. 17Rodrigo Riquelme
  9. 31Antonio Gomis
  10. 11T. Lemar
  11. 1J. Musso
  12. 23Reinildo
CA Osasuna Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Vicente Moreno
  1. 1Sergio Herrera 7.5
  2. 15Rubén Peña ▼ 63' 6.7
  3. 22E. Boyomo ▼ 63' 6.9
  4. 24Catena 7.0
  5. 5Jorge Herrando 6.5
  6. 23Abel Bretones 6.9
  7. 8Pablo Ibáñez 7.2
  8. 6Lucas Torró ▼ 63' 6.9
  9. 16Moi Gómez 7.0
  10. 14Rubén García ▼ 85' 6.7
  11. 9Raúl García ▼ 85' 6.6

Dự bị 11

  1. 7Moncayola ▲ 63' 7.0
  2. 10Aimar Oroz ▲ 63' 6.2
  3. 12Jesús Areso ▲ 63' 6.6
  4. 17A. Budimir ▲ 78' 6.3
  5. 20José Arnáiz ▲ 85' 6.6
  6. 32D. Stamatakis
  7. 4Unai García
  8. 2Nacho Vidal
  9. 13Aitor Fernández
  10. 11Kike Barja
  11. 3Juan Cruz

Thống kê

024
000
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm6
5Trúng đích1
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
0Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
4Phạt góc0
1Việt vị2
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
1Cứu thua4
1.15Bàn thắng ngăn chặn1.15
555Chuyền bóng533
472Chuyền chính xác455
85%Chính xác chuyền85%
2.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 102 - 39 +63 88
2
Real Madrid
38 78 - 38 +40 84
3
Atlético Madrid
38 68 - 30 +38 76
4
Athletic Bilbao
38 54 - 29 +25 70
5
Villarreal
38 71 - 51 +20 70
6
Real Betis
38 57 - 50 +7 60
7
RC Celta de Vigo
38 59 - 57 +2 55
8
Rayo Vallecano
38 41 - 45 -4 52
9
CA Osasuna
38 48 - 52 -4 52
10
R.C.D. Mallorca
38 35 - 44 -9 48
11
Real Sociedad
38 35 - 46 -11 46
12
Valencia
38 44 - 54 -10 46
13
Getafe CF
38 34 - 39 -5 42
14
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 40 - 51 -11 42
15
Deportivo Alavés
38 38 - 48 -10 42
16
Girona FC
38 44 - 60 -16 41
17
Sevilla F.C.
38 42 - 55 -13 41
18
CD Leganés
38 39 - 56 -17 40
19
UD Las Palmas
38 40 - 61 -21 32
20
Real Valladolid
38 26 - 90 -64 16
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu49
121Ghi được67
53Thủng lưới67
2.05Bàn thắng mỗi trận1.37
24Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn25
69Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu