CA Osasuna
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Madrid

CA Osasuna vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 0-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 2, hòa 0, Atlético Madrid thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 19
Sân vận động
Estadio El Sadar, Iruñea
Trọng tài
Javier Alberola
Phong độ
LDWWL CA Osasuna
WWDWL Atlético Madrid
  1. HT0-0
  2. 46' Y. Carrasco T. Lemar
  3. 60' Moncayola Rubén García
  4. 60' D. Brašanac Pablo Ibáñez
  5. 60' A. Budimir E. Ávila
  6. 65' Álvaro Morata Á. Correa
  7. 65' Saúl Pablo Barrios
  8. 70' Darko Brašanac
  9. 74' 0-1 Saúl · R. De Paul
  10. 78' Kike García Diego Moreno
  11. 78' Kike Barja A. Ezzalzouli
  12. 87' A. Witsel R. De Paul
  13. 87' G. Kondogbia Koke
  14. FT0-1

Đội hình

CA Osasuna Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Arrasate
  1. 25Aitor Fernández 7.3
  2. 35Diego Moreno ▼ 78' 6.9
  3. 23Aridane 7.0
  4. 5David García 6.6
  5. 20Manu Sánchez 7.2
  6. 19Pablo Ibáñez ▼ 60' 6.6
  7. 6Lucas Torró 6.6
  8. 16Moi Gómez 7.2
  9. 14Rubén García ▼ 60' 6.5
  10. 9E. Ávila ▼ 60' 6.5
  11. 12A. Ezzalzouli ▼ 78' 6.6

Dự bị 9

  1. 7Moncayola ▲ 60' 7.0
  2. 8D. Brašanac ▲ 60' 6.2
  3. 17A. Budimir ▲ 60' 6.9
  4. 18Kike García ▲ 78' 6.6
  5. 11Kike Barja ▲ 78' 6.9
  6. 4Unai García
  7. 3Juan Cruz
  8. 1Sergio Herrera
  9. 22Aimar Oroz
Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Simeone
  1. 13J. Oblak 7.9
  2. 16N. Molina 6.9
  3. 2J. Giménez 7.3
  4. 22Hermoso 7.2
  5. 23Reinildo 7.3
  6. 5R. De Paul ▼ 87' 7.9
  7. 6Koke ▼ 87' 6.9
  8. 24Pablo Barrios ▼ 65' 6.9
  9. 11T. Lemar ▼ 46' 6.9
  10. 8A. Griezmann 7.3
  11. 10Á. Correa ▼ 65' 6.6

Dự bị 11

  1. 21Y. Carrasco ▲ 46' 6.5
  2. 19Álvaro Morata ▲ 65' 6.7
  3. 17Saúl ▲ 65' 7.2
  4. 20A. Witsel ▲ 87'
  5. 4G. Kondogbia ▲ 87'
  6. 1I. Grbić
  7. 9M. Depay
  8. 18Felipe
  9. 36Marco Moreno
  10. 3Reguilón
  11. 29Carlos Martín

Thống kê

015
400
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm13
4Trúng đích5
8Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc4
3Việt vị3
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
4Cứu thua4
500Chuyền bóng479
417Chuyền chính xác381
83%Chính xác chuyền80%
0.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56

So sánh

58Trận đấu54
76Ghi được99
64Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1.83
16Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu