CA Osasuna vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 1-2 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 2, hòa 0, Atlético Madrid thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 36
- Phong độ
- LDWWL CA Osasuna
- WWDWL Atlético Madrid
- 13' Antoine Griezmann
- 14' Javi Galán
- 15' 0-1 A. Lookman11m
- 18' ▲ R. Le Normand ▼ R. Mendoza
- 30' Rubén García
- 37' ▲ K. Barja ▼ R. Moro
- 45'+9 Ante Budimir
- 45'+3 Ante Budimir
- HT0-1
- 46' ▲ A. Sorloth ▼ T. Almada
- 52' Marcos Llorente
- 57' Kike Barja
- 57' Koke
- 59' Marc Pubill
- 60' ▲ R. Garcia ▼ R. Garcia
- 60' ▲ A. Bretones ▼ J. Galan
- 71' 0-2 A. Sorloth · M. Llorente
- 72' ▲ A. Oroz ▼ L. Torro
- 72' ▲ A. Osambela ▼ M. Gomez
- 79' Marcos Llorente
- 79' Marcos Llorente
- 82' ▲ C. Lenglet ▼ A. Lookman
- 85' Alejandro Catena
- 85' Robin Le Normand
- 90'+2 Enzo Boyomo
- 90' K. Barja · R. Garcia 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 13A. Fernandez 6.9
- 19V. Rosier 7.3
- 24A. Catena 6.7
- 22F. Boyomo 6.2
- 20J. Galan ▼ 60' 6.3
- 7J. Moncayola 7.2
- 6L. Torro ▼ 72' 6.7
- 14R. Garcia ▼ 60' 6.3
- 16M. Gomez ▼ 72' 7.5
- 18R. Moro ▼ 37' 6.2
- 17A. Budimir 5.9
Dự bị 12
- 32Rafa
- 31D. Stamatakis
- 5J. Herrando
- 9R. Garcia ▲ 60' 7.0
- 23A. Bretones ▲ 60' 6.5
- 8I. Munoz
- 3J. Cruz
- 11K. Barja ⚽ ▲ 37' 8.5
- 10A. Oroz ▲ 72' 6.5
- 2I. Benito
- 29A. Osambela ▲ 72' 6.2
- 41I. Arguibide
- 1J. Musso 8.0
- 14M. Llorente 7.6
- 18M. Pubill 7.0
- 17D. Hancko 7.0
- 3M. Ruggeri 6.2
- 11T. Almada ▼ 46' 6.7
- 4R. Mendoza ▼ 18' 6.5
- 6Koke 6.3
- 21O. Vargas 7.2
- 7A. Griezmann 6.9
- 22A. Lookman ⚽ ▼ 82' 7.5
Dự bị 12
- 31S. Esquivel
- 13J. Oblak
- 9A. Sorloth ⚽ ▲ 46' 7.2
- 32J. Bonar
- 29R. Belaid
- 40A. Puric
- 47J. Morcillo
- 15C. Lenglet ▲ 82' 6.5
- 24R. Le Normand ▲ 18' 6.6
- 34J. Diaz
- 37I. Luque
- 61M. Cubo
Thống kê
06⚑8
⚑451
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm5
5Trúng đích4
14Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
8Phạt góc4
0Việt vị2
15Phạm lỗi12
6Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
480Chuyền bóng358
417Chuyền chính xác287
87%Chính xác chuyền80%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu57
50Ghi được100
58Thủng lưới75
1.14Bàn thắng mỗi trận1.75
8Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai53