CA Osasuna vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 2-0 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 2, hòa 0, Atlético Madrid thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 36
- Sân vận động
- Estadio El Sadar, Iruñea
- Phong độ
- LDWWL CA Osasuna
- WWDWL Atlético Madrid
- 25' Rodrigo de Paul
- 25' Catena · Bryan Zaragoza 1-0
- 40' Pablo Ibáñez
- HT1-0
- 46' ▲ Samuel Lino ▼ G. Simeone
- 46' ▲ César Azpilicueta ▼ Javi Galán
- 52' ▲ N. Molina ▼ Pablo Barrios
- 60' ▲ Kike Barja ▼ Rubén Peña
- 64' ▲ A. Griezmann ▼ J. Alvarez
- 64' ▲ Á. Correa ▼ Koke
- 67' ▲ C. Gallagher ▼ A. Sørloth
- 71' ▲ Iker Muñoz ▼ Bryan Zaragoza
- 71' ▲ Moncayola ▼ Pablo Ibáñez
- 81' ▲ Abel Bretones ▼ Juan Cruz
- 82' A. Budimir · Kike Barja 2-0
- 88' ▲ Raúl García ▼ A. Budimir
- 88' ▲ Moi Gómez ▼ Aimar Oroz
- FT2-0
Đội hình
- 1Sergio Herrera 8.3
- 12Jesús Areso 7.2
- 22E. Boyomo 7.2
- 24Catena ⚽ 8.2
- 3Juan Cruz ▼ 81' 6.9
- 8Pablo Ibáñez ▼ 71' 6.6
- 6Lucas Torró 6.7
- 15Rubén Peña ▼ 60' 6.5
- 10Aimar Oroz ▼ 88' 6.9
- 19Bryan Zaragoza ⇢ ▼ 71' 7.5
- 17A. Budimir ⚽ ▼ 88' 7.3
Dự bị 12
- 11Kike Barja ▲ 60' 6.9
- 18Iker Muñoz ▲ 71' 6.3
- 7Moncayola ▲ 71' 6.3
- 23Abel Bretones ▲ 81' 6.7
- 9Raúl García ▲ 88' 6.3
- 16Moi Gómez ▲ 88' 6.5
- 5Jorge Herrando
- 4Unai García
- 41Íñigo Arguibide
- 13Aitor Fernández
- 31Pablo Valencia
- 20José Arnáiz
- 13J. Oblak 6.3
- 14Marcos Llorente 6.7
- 2J. Giménez 6.9
- 24Robin Le Normand 6.9
- 21Javi Galán ▼ 46' 6.7
- 22G. Simeone ▼ 46' 6.9
- 5R. De Paul 7.3
- 6Koke ▼ 64' 7.0
- 8Pablo Barrios ▼ 52' 6.9
- 9A. Sørloth ▼ 67' 6.6
- 19J. Alvarez ▼ 64' 7.3
Dự bị 12
- 12Samuel Lino ▲ 46' 6.9
- 3César Azpilicueta ▲ 46' 6.6
- 16N. Molina ▲ 52' 6.9
- 7A. Griezmann ▲ 64' 6.6
- 10Á. Correa ▲ 64' 6.7
- 4C. Gallagher ▲ 67' 6.5
- 23Reinildo
- 1J. Musso
- 17Rodrigo Riquelme
- 15C. Lenglet
- 20A. Witsel
- 11T. Lemar
Thống kê
01⚑3
⚑510
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm9
3Trúng đích5
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc5
1Việt vị4
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
-0.71Bàn thắng ngăn chặn-0.71
294Chuyền bóng551
222Chuyền chính xác488
76%Chính xác chuyền89%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu59
67Ghi được121
67Thủng lưới53
1.37Bàn thắng mỗi trận2.05
11Giữ sạch lưới24
25Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai69