Atlético Madrid vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 1-0 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 8, hòa 0, CA Osasuna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Wanda Metropolitano, Madrid
- Trọng tài
- José Sánchez
- Phong độ
- WWDWL Atlético Madrid
- LDWWL CA Osasuna
- 45' Antoine Griezmann
- HT0-0
- 56' Lucas Torró
- 65' ▲ L. Suárez ▼ Á. Correa
- 65' ▲ R. De Paul ▼ T. Lemar
- 66' ▲ Oier ▼ Lucas Torró
- 66' ▲ A. Budimir ▼ E. Ávila
- 75' ▲ Matheus Cunha ▼ A. Griezmann
- 75' ▲ G. Kondogbia ▼ Marcos Llorente
- 75' ▲ Iñigo Pérez ▼ D. Brašanac
- 82' David García
- 85' ▲ Carlos Martín ▼ Š. Vrsaljko
- 87' Felipe · Y. Carrasco 1-0
- 89' Carlos Martín
- 89' ▲ Kike Barja ▼ Moncayola
- 89' ▲ Roberto Torres ▼ Manu Sánchez
- FT1-0
Đội hình
- 13J. Oblak 7.6
- 24Š. Vrsaljko ▼ 85' 7.3
- 15S. Savić 7.5
- 18Felipe ⚽ 8.0
- 22Hermoso 7.3
- 6Koke 7.3
- 21Y. Carrasco ⇢ 8.3
- 11T. Lemar ▼ 65' 6.6
- 14Marcos Llorente ▼ 75' 7.0
- 8A. Griezmann ▼ 75' 6.6
- 10Á. Correa ▼ 65' 6.6
Dự bị 9
- 9L. Suárez ▲ 65' 6.3
- 5R. De Paul ▲ 65' 6.5
- 19Matheus Cunha ▲ 75' 6.9
- 4G. Kondogbia ▲ 75' 6.9
- 36Carlos Martín ▲ 85' 6.6
- 1B. Lecomte
- 2J. Giménez
- 12Renan Lodi
- 16H. Herrera
- 1Sergio Herrera 6.2
- 3Juan Cruz 6.9
- 5David García 7.2
- 4Unai García 7.3
- 2Nacho Vidal 6.3
- 39Manu Sánchez ▼ 89' 6.9
- 8D. Brašanac ▼ 75' 6.9
- 24Lucas Torró ▼ 66' 6.9
- 7Moncayola ▼ 89' 7.0
- 18Kike 6.7
- 9E. Ávila ▼ 66' 6.6
Dự bị 12
- 6Oier ▲ 66' 6.3
- 17A. Budimir ▲ 66' 6.6
- 21Iñigo Pérez ▲ 75' 6.2
- 11Kike Barja ▲ 89'
- 10Roberto Torres ▲ 89'
- 32Jesús Areso
- 22Robert Ibáñez
- 16Cote
- 14Rubén García
- 36Darío
- 15Jonás Ramalho
- 28Javi Martínez
Thống kê
02⚑7
⚑420
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm9
2Trúng đích3
9Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
7Phạt góc4
4Việt vị0
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
536Chuyền bóng358
458Chuyền chính xác267
85%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu50
87Ghi được56
64Thủng lưới60
1.53Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn19
54Hiệp hai29