Rayo Vallecano vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 2-1 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 26 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 2, hòa 3, F.C. Barcelona thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Trọng tài
- Jesús Gil
- Phong độ
- LLDLW Rayo Vallecano
- WWWWW F.C. Barcelona
- -5' Jordi Alba
- 19' Álvaro García · Sergio Camello 1-0
- 32' Alejandro Baldé
- 36' Gavi
- HT1-0
- 53' Fran García 2-0
- 57' ▲ Jordi Alba ▼ Marcos Alonso
- 57' ▲ Ansu Fati ▼ Ferran Torres
- 61' Raphinha
- 63' ▲ P. Ciss ▼ Ó. Trejo
- 68' ▲ F. Kessié ▼ Pedri
- 79' ▲ Eric García ▼ F. de Jong
- 79' ▲ Pablo Torre ▼ Gavi
- 80' ▲ Salvi ▼ Álvaro García
- 80' ▲ Pep Chavarría ▼ Unai López
- 83' 2-1 R. Lewandowski
- 88' ▲ A. Mumin ▼ Óscar Valentín
- 89' ▲ Raúl de Tomás ▼ Sergio Camello
- 90'+1 Stole Dimitrievski
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Dimitrievski 7.2
- 20I. Balliu 6.9
- 19F. Lejeune 6.9
- 5Catena 7.3
- 3Fran García ⚽ 7.3
- 7Isi Palazón 6.6
- 17Unai López ▼ 80' 6.7
- 23Óscar Valentín ▼ 88' 6.5
- 18Álvaro García ⚽ ▼ 80' 7.9
- 34Sergio Camello ⇢ ▼ 89' 7.3
- 8Ó. Trejo ▼ 63' 6.9
Dự bị 12
- 21P. Ciss ▲ 63' 6.5
- 14Salvi ▲ 80' 6.7
- 15Pep Chavarría ▲ 80' 6.3
- 16A. Mumin ▲ 88' 6.7
- 25Raúl de Tomás ▲ 89' 6.5
- 12Andrés Martín
- 30Miguel Ángel Morro
- 4Mario Suárez
- 22José Ángel Pozo
- 2Mario Hernández
- 24E. Saveljich
- 13Diego López
- 1M. ter Stegen 6.9
- 23J. Koundé 6.2
- 4R. Araujo 6.7
- 17Marcos Alonso ▼ 57' 6.7
- 28Alejandro Balde 6.3
- 8Pedri ▼ 68' 6.2
- 21F. de Jong ▼ 79' 6.9
- 30Gavi ▼ 79' 6.3
- 22Raphinha 7.0
- 9R. Lewandowski ⚽ 7.2
- 11Ferran Torres ▼ 57' 6.6
Dự bị 10
- 18Jordi Alba ▲ 57' 6.7
- 10Ansu Fati ▲ 57' 6.3
- 19F. Kessié ▲ 68' 6.5
- 24Eric García ▲ 79' 6.7
- 32Pablo Torre ▲ 79' 6.7
- 35C. Riad
- 36Arnau Tenas
- 13Iñaki Peña
- 29Marc Casadó
- 41Lamine Yamal
Thống kê
01⚑3
⚑940
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm10
6Trúng đích5
2Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
3Phạt góc9
1Việt vị3
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
4Cứu thua4
318Chuyền bóng488
228Chuyền chính xác395
72%Chính xác chuyền81%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
So sánh
52Trận đấu59
59Ghi được116
70Thủng lưới52
1.13Bàn thắng mỗi trận1.97
13Giữ sạch lưới32
28Trên 2.5 bàn34
35Hiệp hai60