Elche CF
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Barcelona

Elche CF vs F.C. Barcelona

Tỷ số chung cuộc: Elche CF 0-4 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 0, hòa 0, F.C. Barcelona thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 27
Sân vận động
Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
Trọng tài
Carlos del Cerro
Phong độ
DDLLL Elche CF
WWWWW F.C. Barcelona
  1. 20' 0-1 R. Lewandowski · R. Araujo
  2. HT0-1
  3. 54' Raúl Guti José Ángel Carmona
  4. 56' 0-2 Ansu Fati · Ferran Torres
  5. 60' Gavi
  6. 65' N. Fernández Mercau L. Blanco
  7. 65' Josan Tete Morente
  8. 66' 0-3 R. Lewandowski · Gavi
  9. 68' F. Kessié Gavi
  10. 70' 0-4 Ferran Torres · R. Lewandowski
  11. 74' Ronald Araújo
  12. 76' E. Ponce Pere Milla
  13. 77' Pablo Torre R. Araujo
  14. 84' Aleix Garrido Ansu Fati
  15. 87' Robert Lewandowski
  16. FT0-4

Đội hình

Elche CF Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: S. Beccacece
  1. 13Edgar Badia 5.7
  2. 14H. Palacios 5.9
  3. 6Bigas 6.9
  4. 21Omar Mascarell 7.6
  5. 23Clerc 6.3
  6. 11Tete Morente ▼ 65' 6.0
  7. 40José Ángel Carmona ▼ 54' 6.7
  8. 20Gumbau 7.2
  9. 2L. Blanco ▼ 65' 5.9
  10. 16Fidel 7.2
  11. 10Pere Milla ▼ 76' 6.3

Dự bị 11

  1. 8Raúl Guti ▲ 54' 6.7
  2. 22N. Fernández Mercau ▲ 65' 5.9
  3. 17Josan ▲ 65' 7.2
  4. 19E. Ponce ▲ 76' 6.3
  5. 5Gonzalo Verdú
  6. 7L. Magallán
  7. 1A. Werner
  8. 24Pol Lirola
  9. 4Diego González
  10. 26John Nwankwo
  11. 15Álex Collado
F.C. Barcelona Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Xavi
  1. 1M. ter Stegen 7.7
  2. 23J. Koundé 7.2
  3. 4R. Araujo ▼ 77' 7.2
  4. 17Marcos Alonso 7.7
  5. 18Jordi Alba 7.6
  6. 30Gavi ▼ 68' 7.9
  7. 24Eric García 7.2
  8. 20Sergi Roberto 6.9
  9. 11Ferran Torres 8.3
  10. 9R. Lewandowski ⚽2 8.3
  11. 10Ansu Fati ▼ 84' 6.9

Dự bị 10

  1. 19F. Kessié ▲ 68' 6.2
  2. 32Pablo Torre ▲ 77' 6.2
  3. 40Aleix Garrido ▲ 84' 6.6
  4. 13Iñaki Peña
  5. 28Alejandro Balde
  6. 36Arnau Tenas
  7. 39Estanis
  8. 29Marc Casadó
  9. 38Ángel Alarcón
  10. 5Sergio Busquets

Thống kê

0011
330
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm12
2Trúng đích6
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
11Phạt góc3
4Việt vị3
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
1Cứu thua2
332Chuyền bóng521
253Chuyền chính xác453
76%Chính xác chuyền87%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74

So sánh

50Trận đấu59
47Ghi được116
80Thủng lưới52
0.94Bàn thắng mỗi trận1.97
9Giữ sạch lưới32
25Trên 2.5 bàn34
20Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu