F.C. Barcelona vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 3-2 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 10, hòa 0, Elche CF thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 18
- Sân vận động
- Camp Nou, Barcelona
- Trọng tài
- Javier Alberola
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- DDLLL Elche CF
- 16' Ferran Jutglà · O. Dembélé 1-0
- 19' Gavi · C. Lenglet 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Gumbau ▼ I. Marcone
- 46' ▲ Tete Morente ▼ Josan Ferrández
- 59' ▲ Raúl Guti ▼ Omar Mascarell
- 60' ▲ Pere Milla ▼ Fidel
- 62' 2-1 Tete Morente · L. Boyé
- 63' 2-2 Pere Milla · Tete Morente
- 71' Pere Milla
- 72' ▲ Nico González ▼ Ferran Jutglà
- 76' ▲ Riqui Puig ▼ F. de Jong
- 77' Gerard Gumbau
- 79' Eric García
- 82' ▲ Josema Sánchez ▼ J. Mojica
- 85' Nico González · Gavi 3-2
- 86' Enzo Roco
- 89' ▲ Álex Baldé ▼ A. Ezzalzouli
- FT3-2
Đội hình
- 1M. ter Stegen 6.3
- 18Jordi Alba 6.9
- 15C. Lenglet ⇢ 7.3
- 4R. Araújo 6.9
- 24Eric García 6.9
- 5Sergio Busquets 6.3
- 21F. de Jong ▼ 76' 6.3
- 29Ferran Jutglà ⚽ ▼ 72' 7.3
- 30Gavi ⚽ ⇢ 8.0
- 7O. Dembélé ⇢ 7.9
- 33A. Ezzalzouli ▼ 89' 7.3
Dự bị 11
- 28Nico González ⚽ ▲ 72' 7.3
- 6Riqui Puig ▲ 76' 6.6
- 31Álex Baldé ▲ 89'
- 23S. Umtiti
- 22Óscar Mingueza
- 13Neto
- 17L. de Jong
- 38Guillem Jaime
- 14Philippe Coutinho
- 34Álvaro Sanz
- 26Iñaki Peña
- 13Edgar Badia 6.6
- 3E. Roco 6.2
- 22J. Mojica ▼ 82' 6.3
- 14H. Palacios 7.0
- 4Diego González 6.5
- 23I. Marcone ▼ 46' 6.2
- 16Fidel ▼ 60' 6.9
- 21Omar Mascarell ▼ 59' 6.7
- 17Josan Ferrández ▼ 46' 6.3
- 12Lucas Pérez 6.7
- 9L. Boyé ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 2Gumbau ▲ 46' 6.7
- 11Tete Morente ⚽ ▲ 46' 8.0
- 8Raúl Guti ▲ 59' 6.5
- 10Pere Milla ⚽ ▲ 60' 6.9
- 24Josema Sánchez ▲ 82' 6.3
- 15J. Pastore
- 25A. Werner
- 26John Nwankwo
- 7G. Carrillo
- 33Jony Álamo
- 20P. Piatti
- 19Barragán
Thống kê
01⚑5
⚑030
73%Kiểm soát bóng27%
19Dứt điểm5
8Trúng đích3
6Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
5Phạt góc0
3Việt vị4
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
713Chuyền bóng253
643Chuyền chính xác177
90%Chính xác chuyền70%
So sánh
59Trận đấu47
101Ghi được57
66Thủng lưới61
1.71Bàn thắng mỗi trận1.21
18Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn25
56Hiệp hai30