Elche CF
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Barcelona

Elche CF vs F.C. Barcelona

Tỷ số chung cuộc: Elche CF 0-2 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 24 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 0, hòa 0, F.C. Barcelona thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 20
Sân vận động
Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
Trọng tài
Valentín Pizarro
Phong độ
DDLLL Elche CF
WWWWW F.C. Barcelona
  1. 39' 0-1 F. de Jong
  2. HT0-1
  3. 68' Sergio Busquets
  4. 74' Tete Morente Raúl Guti
  5. 74' Trincão O. Dembélé
  6. 75' Luismi Sánchez E. Rigoni
  7. 82' Nino Víctor Rodríguez
  8. 84' Antoine Griezmann
  9. 87' Riqui Puig Pedri
  10. 89' 0-2 Riqui Puig · F. de Jong
  11. FT0-2

Đội hình

Elche CF Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Almirón
  1. 13Edgar Badia 7.6
  2. 19Barragán 6.9
  3. 25J. Mojica 6.3
  4. 5Gonzalo Verdú 6.5
  5. 2Diego González 6.2
  6. 4I. Marcone 6.3
  7. 8Víctor Rodríguez ▼ 82' 6.3
  8. 17Josan Ferrández 6.2
  9. 14Raúl Guti ▼ 74' 6.6
  10. 22E. Rigoni ▼ 75' 5.6
  11. 9L. Boyé 6.2

Dự bị 12

  1. 11Tete Morente ▲ 74' 6.2
  2. 15Luismi Sánchez ▲ 75' 6.3
  3. 7Nino ▲ 82' 6.3
  4. 20S. Lucumí
  5. 26John Donald
  6. 33José Salinas
  7. 23Cifuentes
  8. 1D. Rodríguez
  9. 10Pere Milla
  10. 32Gerard Barri
  11. 24Josema Sánchez
  12. 3J. Sánchez
F.C. Barcelona Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Koeman
  1. 1M. ter Stegen 7.3
  2. 18Jordi Alba 7.5
  3. 23S. Umtiti 7.2
  4. 4R. Araújo 7.3
  5. 28Óscar Mingueza 7.3
  6. 5Busquets 7.2
  7. 21F. de Jong 8.9
  8. 7A. Griezmann 7.3
  9. 9M. Braithwaite 6.9
  10. 11O. Dembélé ▼ 74' 7.9
  11. 16Pedri ▼ 87' 7.9

Dự bị 10

  1. 17Trincão ▲ 74' 6.3
  2. 12Riqui Puig ▲ 87' 7.3
  3. 15C. Lenglet
  4. 24Junior Firpo
  5. 19Matheus Fernandes
  6. 2S. Dest
  7. 8M. Pjanić
  8. 36Arnau Tenas
  9. 29K. De La Fuente
  10. 13Neto

Thống kê

000
720
34%Kiểm soát bóng66%
4Dứt điểm15
2Trúng đích8
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn1
0Phạt góc7
1Việt vị1
15Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
6Cứu thua2
372Chuyền bóng699
312Chuyền chính xác636
84%Chính xác chuyền91%

So sánh

41Trận đấu54
37Ghi được122
58Thủng lưới58
0.9Bàn thắng mỗi trận2.26
8Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn35
20Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu