R.C.D. Mallorca vs Real Valladolid
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 1-0 Real Valladolid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 4, hòa 1, Real Valladolid thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 16
- Sân vận động
- Visit Mallorca Estadi, Palma de Mallorca
- Trọng tài
- Valentín Pizarro
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- WLLDW Real Valladolid
- 31' Martin Valjent
- HT0-0
- 57' ▲ Kenedy ▼ Roque Mesa
- 57' ▲ Kike Pérez ▼ G. Plata
- 61' José Copete
- 61' Iván Fresneda
- 62' ▲ Lee Kang-In ▼ Dani Rodríguez
- 62' ▲ Pablo Maffeo ▼ G. González
- 65' ▲ Z. Feddal ▼ J. El Yamiq
- 65' ▲ S. Weissman ▼ Sergi Guardiola
- 69' Kike Pérez
- 76' ▲ T. Kadewere ▼ A. Ndiaye
- 84' ▲ B. Cufré ▼ Jaume Costa
- 84' ▲ Abdón Prats ▼ V. Muriqi
- 84' ▲ Iván Sánchez ▼ Óscar Plano
- 90'+3 Kenedy
- 90'+4 Abdón Prats · Pablo Maffeo 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1P. Rajković 7.3
- 24M. Valjent 6.7
- 21Raíllo 7.7
- 6Copete 7.0
- 20G. González ▼ 62' 7.0
- 12I. Baba 6.9
- 4Ruíz de Galarreta 7.2
- 18Jaume Costa ▼ 84' 7.2
- 14Dani Rodríguez ▼ 62' 6.3
- 23A. Ndiaye ▼ 76' 7.0
- 7V. Muriqi ▼ 84' 6.6
Dự bị 12
- 19Lee Kang-In ▲ 62' 7.7
- 15Pablo Maffeo ▲ 62' 7.2
- 17T. Kadewere ▲ 76' 6.6
- 3B. Cufré ▲ 84' 6.5
- 9Abdón Prats ⚽ ▲ 84' 7.5
- 8C. Grenier
- 2M. Nastasić
- 16R. Battaglia
- 13D. Greif
- 10Antonio Sánchez
- 22Ángel
- 5F. Russo
- 1Jordi Masip 6.9
- 27Iván Fresneda 6.7
- 24Joaquín Fernández 6.9
- 15J. El Yamiq ▼ 65' 6.9
- 39Lucas Rosa 6.7
- 17Roque Mesa ▼ 57' 6.5
- 8Monchu 7.3
- 6Álvaro Aguado 6.9
- 11G. Plata ▼ 57' 6.5
- 16Sergi Guardiola ▼ 65' 6.6
- 10Óscar Plano ▼ 84' 6.9
Dự bị 11
- 19Kenedy ▲ 57' 6.3
- 4Kike Pérez ▲ 57' 6.7
- 3Z. Feddal ▲ 65' 6.5
- 9S. Weissman ▲ 65' 6.3
- 21Iván Sánchez ▲ 84' 6.3
- 31Álvaro Aceves
- 14M. Malsa
- 12L. Olaza
- 20J. Narváez
- 2Luis Pérez
- 32David Torres
Thống kê
02⚑6
⚑230
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm9
4Trúng đích1
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị0
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
331Chuyền bóng507
249Chuyền chính xác410
75%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
50Trận đấu55
59Ghi được49
50Thủng lưới77
1.18Bàn thắng mỗi trận0.89
20Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai20