Real Valladolid
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
R.C.D. Mallorca

Real Valladolid vs R.C.D. Mallorca

Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 2-1 R.C.D. Mallorca tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 5 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 5, hòa 1, R.C.D. Mallorca thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · 16th Finals
Trọng tài
Adrian Cordero Vega, Spain
Phong độ
WLLDW Real Valladolid
DWLWD R.C.D. Mallorca
  1. HT0-0
  2. 48' 0-1 Abdón Prats · M. Ndockyt
  3. 49' Óscar Plano · Ivi López 1-1
  4. 53' Ferrán Giner M. Ndockyt
  5. 55' Salva Sevilla Marc Pedraza
  6. 68' Xisco Campos M. Valjent
  7. 74' D. Verde Keko
  8. 83' Alberto Guitián Javier Aparicio
  9. 84' Francisco Javier Campos
  10. 88' D. Verde · Moi Delgado 2-1
  11. 90'+1 Antonio Cotán Óscar Plano
  12. FT2-1

Đội hình

Real Valladolid Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Sergio
  1. 13Yoel 6.5
  2. 3Moi Delgado 7.3
  3. 38Javier Aparicio ▼ 83' 6.4
  4. 8Borja Fernández 6.8
  5. 24Keko ▼ 74' 6.5
  6. 2Joaquín Fernández 6.8
  7. 6Luismi Sánchez 6.8
  8. 23Anuar Tuhami 6.9
  9. 20D. Čop 6.8
  10. 10Óscar Plano ▼ 90' 7.9
  11. 7Ivi López 7.7

Dự bị 7

  1. 11D. Verde ▲ 74' 7.3
  2. 15Alberto Guitián ▲ 83' 6.7
  3. 16Antonio Cotán ▲ 90'
  4. 1Jordi Masip
  5. 9E. Ünal
  6. 28S. Karim
  7. 39Kuki
R.C.D. Mallorca Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Vicente Moreno
  1. 13Leandro Monteagud 5.3
  2. 24M. Valjent ▼ 68' 6.4
  3. 30P. Estupiñán 6.7
  4. 4F. Russo 6.5
  5. 32Pablo Ramon 6.4
  6. 18A. Faurlin 6.6
  7. 6Marc Pedraza ▼ 55' 6.7
  8. 19Stoichkov 6.6
  9. 12M. Ndockyt ▼ 53' 7.1
  10. 9Abdón Prats 7.3
  11. 27Sergio Buenacasa 6.8

Dự bị 7

  1. 23Ferrán Giner ▲ 53' 6.5
  2. 8Salva Sevilla ▲ 55' 6.7
  3. 5Xisco Campos ▲ 68' 6.5
  4. 16Carlos Castro
  5. 20Pablo Valcarce
  6. 25Miquel Parera
  7. 28I. Mohammed

Thống kê

009
010
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm11
3Trúng đích3
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
9Phạt góc0
3Việt vị1
14Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
506Chuyền bóng320
414Chuyền chính xác231
82%Chính xác chuyền72%

So sánh

42Trận đấu47
37Ghi được58
55Thủng lưới42
0.88Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu