Real Valladolid
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
R.C.D. Mallorca

Real Valladolid vs R.C.D. Mallorca

Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 3-0 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 3 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 5, hòa 1, R.C.D. Mallorca thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Municipal José Zorrilla, Valladolid
Trọng tài
David Medié
Phong độ
WLLDW Real Valladolid
DWLWD R.C.D. Mallorca
  1. 40' Joaquín Fernández · Míchel 1-0
  2. 45' Míchel Herrero
  3. HT1-0
  4. 50' E. Ünal11m 2-0
  5. 55' Salva Sevilla
  6. 61' Febas Marc Pedraza
  7. 63' Joaquin Fernandez
  8. 64' Rubén Alcaraz Míchel
  9. 66' Sandro Ramírez
  10. 68' Aridai Cabrera T. Kubo
  11. 72' Sandro Ramírez Sergi Guardiola
  12. 76' Abdón Prats Salva Sevilla
  13. 77' Enes Ünal
  14. 77' Martin Valjent
  15. 85' Rubén Alcaraz
  16. 86' Antoñito Joaquín Fernández
  17. 88' Joan Sastre
  18. 90' Aleix Febas
  19. 90'+4 Sandro Ramírez 3-0
  20. FT3-0

Đội hình

Real Valladolid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sergio
  1. 1Jordi Masip 7.1
  2. 17Javi Moyano 7.0
  3. 4Kiko Olivas 7.6
  4. 27Mohammed Salisu 7.3
  5. 3Federico Barba 7.2
  6. 10Óscar Plano 6.6
  7. 24Joaquin Fernandez ▼ 86' 7.6
  8. 21Míchel Herrero 7.1
  9. 19Toni Villa 7.4
  10. 7Sergi Guardiola ▼ 72' 6.9
  11. 9Enes Ünal 7.6

Dự bị 7

  1. 13Andriy Lunin
  2. 2Pedro Porro
  3. 18Antoñito ▲ 86' 6.5
  4. 11Pablo Hervias
  5. 14Rubén Alcaraz ▲ 64' 7.2
  6. 12Jorge De Frutos
  7. 20Sandro Ramírez ▲ 72' 7.1
R.C.D. Mallorca Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Vicente Moreno
  1. 13Fabri 5.3
  2. 2Joan Sastre 6.0
  3. 24Martin Valjent 6.5
  4. 21Raillo 6.4
  5. 3Lumor Agbenyenu 6.4
  6. 8Salva Sevilla ▼ 76' 6.9
  7. 14Dani Rodriguez 6.4
  8. 26Takefusa Kubo ▼ 68' 5.8
  9. 6Marc Pedraza ▼ 61' 6.3
  10. 11Lago Júnior 6.5
  11. 22Ante Budimir 6.2

Dự bị 7

  1. 1Manolo Reina
  2. 5Francisco Javier Campos
  3. 15Fran Gámez
  4. 12Iddrisu Baba
  5. 23Aleix Febas 6.3
  6. 7Ariday 6.2
  7. 9Abdón Prats ▲ 76' 6.8

Thống kê

052
640
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm14
6Trúng đích1
5Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
2Phạt góc6
1Việt vị0
15Phạm lỗi20
5Thẻ vàng4
1Cứu thua3
358Chuyền bóng367
267Chuyền chính xác290
75%Chính xác chuyền79%

So sánh

41Trận đấu41
37Ghi được43
46Thủng lưới68
0.9Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu