R.C.D. Mallorca
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Real Valladolid

R.C.D. Mallorca vs Real Valladolid

Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 1-2 Real Valladolid tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 31 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 4, hòa 1, Real Valladolid thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · 16th Finals
Trọng tài
David Medie Jimenez, Spain
Phong độ
DWLWD R.C.D. Mallorca
WLLDW Real Valladolid
  1. 6' Moises Delgado
  2. 8' 0-1 D. Verde · Javi Moyano
  3. 30' Merveil Ndockyt
  4. 35' 0-2 D. Verde · Yoel
  5. 44' Luismi
  6. HT0-2
  7. 46' Antoñito Javi Moyano
  8. 60' Joan Sastre
  9. 60' Joan Sastre Xisco Campos
  10. 60' Sergio Buenacasa Carlos Castro
  11. 67' Sergio Buenacasa · I. Mohammed 1-2
  12. 69' Alberto Guitián D. Verde
  13. 75' L. Suárez Kuki
  14. 77' Stoichkov Pablo Ramon
  15. FT1-2

Đội hình

R.C.D. Mallorca Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Vicente Moreno
  1. 25Miquel Parera 6.2
  2. 5Xisco Campos ▼ 60' 6.4
  3. 4F. Russo 6.9
  4. 32Pablo Ramon ▼ 77' 6.8
  5. 18A. Faurlin 7.0
  6. 20Pablo Valcarce 6.8
  7. 12M. Ndockyt 6.6
  8. 28I. Mohammed 6.8
  9. 10Álex López 6.9
  10. 16Carlos Castro ▼ 60' 6.6
  11. 23Ferrán Giner 6.5

Dự bị 7

  1. 2Joan Sastre ▲ 60' 6.4
  2. 27Sergio Buenacasa ▲ 60' 7.2
  3. 19Stoichkov ▲ 77' 6.4
  4. 21Antonio Raillo
  5. 14Dani Rodríguez
  6. 13Leandro Monteagud
  7. 9Abdón Prats
Real Valladolid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sergio
  1. 13Yoel 6.8
  2. 17Javi Moyano ▼ 46' 7.1
  3. 3Moi Delgado 6.4
  4. 8Borja Fernández 7.4
  5. 2Joaquín Fernández 6.6
  6. 6Luismi Sánchez 6.7
  7. 23Anuar Tuhami 6.8
  8. 10Óscar Plano 7.8
  9. 39Kuki ▼ 75' 6.5
  10. 11D. Verde ⚽2 ▼ 69' 8.5
  11. 27Miguel De la Fuente 6.8

Dự bị 7

  1. 18Antoñito ▲ 46' 6.3
  2. 15Alberto Guitián ▲ 69' 6.3
  3. 32L. Suárez ▲ 75' 6.9
  4. 16Antonio Cotán
  5. 31Pablo Muñoz
  6. 1Jordi Masip
  7. 34Roberto Corral

Thống kê

024
620
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm13
3Trúng đích4
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
4Phạt góc6
1Việt vị3
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
385Chuyền bóng552
311Chuyền chính xác472
81%Chính xác chuyền86%

So sánh

47Trận đấu42
58Ghi được37
42Thủng lưới55
1.23Bàn thắng mỗi trận0.88
19Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu