RC Celta de Vigo vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 1-2 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 4, hòa 1, CA Osasuna thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 13
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Trọng tài
- Jorge Figueroa
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- LDWWL CA Osasuna
- 5' Unai García
- 8' 0-1 E. Ávila · Moi Gómez
- 16' Chimy Ávila
- 19' Iago Aspas · F. Cervi 1-1
- 28' 1-2 E. Ávila · Manu Sánchez
- 42' Aimar Oroz
- 44' Aitor Fernández
- HT1-2
- 57' ▲ W. Swedberg ▼ J. Strand Larsen
- 57' ▲ Gonçalo Paciência ▼ Carles Pérez
- 63' ▲ Nacho Vidal ▼ Kike Barja
- 66' Williot Swedberg
- 72' ▲ Moncayola ▼ Aimar Oroz
- 73' ▲ Kike García ▼ A. Budimir
- 79' Óscar Mingueza
- 83' ▲ D. Brašanac ▼ Rubén Peña
- 84' ▲ Rubén García ▼ E. Ávila
- 86' ▲ Pablo Durán ▼ F. Cervi
- 88' Kike García
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Marchesín 6.2
- 3Óscar Mingueza 6.7
- 15J. Aidoo 7.0
- 4Unai Núñez 7.0
- 17Javi Galán 6.5
- 7Carles Pérez ▼ 57' 6.2
- 5Óscar Rodríguez 7.3
- 8Fran Beltrán 6.7
- 11F. Cervi ⇢ ▼ 86' 6.9
- 10Iago Aspas ⚽ 8.2
- 18J. Strand Larsen ▼ 57' 6.7
Dự bị 11
- 19W. Swedberg ▲ 57' 6.3
- 9Gonçalo Paciência ▲ 57' 7.2
- 35Pablo Durán ▲ 86' 6.3
- 31Coke Carrillo
- 30Hugo Álvarez
- 33Martín Conde
- 26Carlos Domínguez
- 14R. Tapia
- 29Miguel Rodríguez
- 20Kevin Vázquez
- 13Iván Villar
- 25Aitor Fernández 7.2
- 15Rubén Peña ▼ 83' 6.2
- 4Unai García 6.7
- 5David García 6.9
- 20Manu Sánchez ⇢ 6.9
- 22Aimar Oroz ▼ 72' 6.5
- 6Lucas Torró 6.6
- 16Moi Gómez ⇢ 7.3
- 9E. Ávila ⚽2 ▼ 84' 8.7
- 17A. Budimir ▼ 73' 6.9
- 11Kike Barja ▼ 63' 6.0
Dự bị 11
- 2Nacho Vidal ▲ 63' 6.7
- 7Moncayola ▲ 72' 6.6
- 18Kike García ▲ 73' 6.5
- 8D. Brašanac ▲ 83' 6.3
- 14Rubén García ▲ 84' 6.3
- 19Pablo Ibáñez
- 3Juan Cruz
- 39Darío
- 13Juan Pérez
- 23Aridane
- 10Roberto Torres
Thống kê
01⚑2
⚑350
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm8
5Trúng đích4
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
2Phạt góc3
0Việt vị1
12Phạm lỗi20
1Thẻ vàng5
2Cứu thua4
536Chuyền bóng327
458Chuyền chính xác252
85%Chính xác chuyền77%
So sánh
45Trận đấu58
59Ghi được76
62Thủng lưới64
1.31Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai37