RC Celta de Vigo vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 2-0 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 4, hòa 1, CA Osasuna thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 21
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Trọng tài
- Adrián Cordero
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- LDWWL CA Osasuna
- 29' Hugo Mallo · F. Cervi 1-0
- 31' Javi Galán
- 38' Santi Mina · Iago Aspas 2-0
- HT2-0
- 60' ▲ R. Tapia ▼ Denis Suárez
- 68' ▲ Kike ▼ A. Budimir
- 68' ▲ E. Ávila ▼ Lucas Torró
- 71' ▲ A. Solari ▼ Brais Méndez
- 71' ▲ Thiago Galhardo ▼ Santi Mina
- 78' ▲ Iker Benito ▼ Kike Barja
- 78' ▲ Roberto Torres ▼ Cote
- 79' ▲ Nolito ▼ F. Cervi
- 79' ▲ O. Yokuşlu ▼ Fran Beltrán
- 79' ▲ Manu Sánchez ▼ Rubén García
- 84' Iker Benito
- 90'+2 Nacho Vidal
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Dituro 6.9
- 2Hugo Mallo ⚽ 7.7
- 4N. Araujo 6.9
- 15J. Aidoo 7.6
- 17Javier Galán 7.3
- 6Denis Suárez ▼ 60' 6.6
- 11F. Cervi ⇢ ▼ 79' 7.3
- 23Brais Méndez ▼ 71' 6.9
- 8Fran Beltrán ▼ 79' 6.6
- 10Iago Aspas ⇢ 7.2
- 22Santi Mina ⚽ ▼ 71' 7.5
Dự bị 12
- 14R. Tapia ▲ 60' 6.7
- 21A. Solari ▲ 71' 6.2
- 7Thiago Galhardo ▲ 71' 6.9
- 9Nolito ▲ 79' 6.9
- 5O. Yokuşlu ▲ 79' 6.7
- 13Rubén Blanco
- 28Carlos Domínguez
- 24J. Murillo
- 20Kevin Vázquez
- 29Gabri Veiga
- 18O. Pineda
- 19José Fontán
- 1Sergio Herrera 6.3
- 16Cote ▼ 78' 6.2
- 3Juan Cruz 6.5
- 2Nacho Vidal 6.9
- 31Unai Dufur 6.7
- 8D. Brašanac 6.2
- 24Lucas Torró ▼ 68' 6.3
- 14Rubén García ▼ 79' 6.9
- 7Moncayola 6.9
- 17A. Budimir ▼ 68' 6.7
- 11Kike Barja ▼ 78' 6.9
Dự bị 11
- 18Kike ▲ 68' 6.9
- 9E. Ávila ▲ 68' 6.6
- 33Iker Benito ▲ 78' 6.2
- 10Roberto Torres ▲ 78' 6.9
- 39Manu Sánchez ▲ 79' 6.9
- 13Juan Pérez
- 21Iñigo Pérez
- 20Barbero
- 36Darío
- 6Oier
- 28Javi Martínez
Thống kê
01⚑0
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
5Dứt điểm9
3Trúng đích0
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn7
0Phạt góc5
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Cứu thua1
463Chuyền bóng498
334Chuyền chính xác385
72%Chính xác chuyền77%
So sánh
45Trận đấu50
57Ghi được56
46Thủng lưới60
1.27Bàn thắng mỗi trận1.12
19Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai29