RC Celta de Vigo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CA Osasuna

RC Celta de Vigo vs CA Osasuna

Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 1-0 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 3, hòa 0, CA Osasuna thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Abanca-Balaídos, Vigo
Phong độ
DDLLD RC Celta de Vigo
LDWWL CA Osasuna
  1. 38' Fer López
  2. HT0-0
  3. 65' Iago Aspas Fer López
  4. 69' Iago Aspas11m 1-0
  5. 73' Rubén García Catena
  6. 78' Pablo Durán Borja Iglesias
  7. 78' Fran Beltrán Hugo Sotelo
  8. 80' Raúl García Bryan Zaragoza
  9. 80' Kike Barja Moi Gómez
  10. 86' Iker Losada W. Swedberg
  11. 86' Jailson Óscar Mingueza
  12. 87' José Arnáiz Abel Bretones
  13. 87' Iker Muñoz Moncayola
  14. FT1-0

Đội hình

RC Celta de Vigo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Claudio Giráldez
  1. 13Vicente Guaita
  2. 32Javi Rodríguez
  3. 2C. Starfelt
  4. 20Marcos Alonso
  5. 5Sergio Carreira
  6. 4Hugo Sotelo▼ 78'
  7. 6I. Moriba
  8. 3Óscar Mingueza▼ 86'
  9. 28Fer López▼ 65'
  10. 7Borja Iglesias▼ 78'
  11. 19W. Swedberg▼ 86'

Dự bị 12

  1. 10Iago Aspas▲ 65'
  2. 18Pablo Durán▲ 78'
  3. 8Fran Beltrán▲ 78'
  4. 14Iker Losada▲ 86'
  5. 16Jailson▲ 86'
  6. 39J. El Abdellaoui
  7. 25Damián Rodríguez
  8. 21M. Ristić
  9. 12Alfon González
  10. 11F. Cervi
  11. 24Carlos Domínguez
  12. 1Iván Villar
CA Osasuna Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Vicente Moreno
  1. 1Sergio Herrera
  2. 15Rubén Peña
  3. 22E. Boyomo
  4. 24Catena▼ 73'
  5. 5Jorge Herrando
  6. 23Abel Bretones▼ 87'
  7. 7Moncayola▼ 87'
  8. 6Lucas Torró
  9. 16Moi Gómez▼ 80'
  10. 17A. Budimir
  11. 19Bryan Zaragoza▼ 80'

Dự bị 11

  1. 14Rubén García▲ 80'
  2. 9Raúl García▲ 80'
  3. 11Kike Barja▲ 80'
  4. 20José Arnáiz▲ 87'
  5. 18Iker Muñoz▲ 87'
  6. 8Pablo Ibáñez
  7. 31Pablo Valencia
  8. 3Juan Cruz
  9. 4Unai García
  10. 13Aitor Fernández
  11. 41Íñigo Arguibide

Thống kê

015
400
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm18
5Trúng đích1
5Chệch đích9
2Bị chặn8
5Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
1Cứu thua4
460Chuyền bóng532
88%Chính xác chuyền85%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 102 - 39 +63 88
2
Real Madrid
38 78 - 38 +40 84
3
Atlético Madrid
38 68 - 30 +38 76
4
Athletic Bilbao
38 54 - 29 +25 70
5
Villarreal
38 71 - 51 +20 70
6
Real Betis
38 57 - 50 +7 60
7
RC Celta de Vigo
38 59 - 57 +2 55
8
Rayo Vallecano
38 41 - 45 -4 52
9
CA Osasuna
38 48 - 52 -4 52
10
R.C.D. Mallorca
38 35 - 44 -9 48
11
Real Sociedad
38 35 - 46 -11 46
12
Valencia
38 44 - 54 -10 46
13
Getafe CF
38 34 - 39 -5 42
14
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 40 - 51 -11 42
15
Deportivo Alavés
38 38 - 48 -10 42
16
Girona FC
38 44 - 60 -16 41
17
Sevilla F.C.
38 42 - 55 -13 41
18
CD Leganés
38 39 - 56 -17 40
19
UD Las Palmas
38 40 - 61 -21 32
20
Real Valladolid
38 26 - 90 -64 16
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu49
91Ghi được67
74Thủng lưới67
1.86Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn25
52Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu