CA Osasuna vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 2-3 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 4, hòa 0, RC Celta de Vigo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 10
- Phong độ
- LDWWL CA Osasuna
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 13' Ferran Jutglà
- 26' 0-1 F. Jutgla · B. Iglesias
- 35' Manu Fernández
- 37' A. Budimir11m 1-1
- 45' A. Budimir · R. Garcia 2-1
- HT2-1
- 53' Damián Rodríguez
- 61' ▲ O. Mingueza ▼ M. Fernandez
- 61' ▲ H. Sotelo ▼ D. Rodriguez
- 61' ▲ J. El Abdellaoui ▼ M. Ristic
- 62' Alejandro Catena
- 66' Borja Iglesias
- 69' 2-2 F. Jutgla
- 72' ▲ R. Garcia ▼ R. Garcia
- 75' ▲ P. Duran ▼ B. Zaragoza
- 81' ▲ I. Aspas ▼ B. Iglesias
- 82' ▲ J. Cruz ▼ A. Osambela
- 82' ▲ K. Barja ▼ V. Munoz
- 87' Abel Bretones
- 87' 2-3 P. Duran · I. Aspas
- 89' ▲ I. Benito ▼ L. Torro
- 89' ▲ S. Becker ▼ A. Bretones
- 90' Flavien Boyomo
- FT2-3
Đội hình
- 1S. Herrera 6.9
- 22F. Boyomo 6.2
- 24A. Catena 6.0
- 29A. Osambela ▼ 82' 6.0
- 7J. Moncayola 8.2
- 6L. Torro ▼ 89' 6.5
- 16M. Gomez 7.0
- 23A. Bretones ▼ 89' 6.6
- 21V. Munoz ▼ 82' 6.2
- 17A. Budimir ⚽2 7.9
- 14R. Garcia ⇢ ▼ 72' 7.0
Dự bị 9
- 13A. Fernandez
- 31D. Stamatakis
- 2I. Benito ▲ 89' 6.3
- 3J. Cruz ▲ 82' 6.2
- 5J. Herrando
- 8I. Munoz
- 9R. Garcia ▲ 72' 7.0
- 11K. Barja ▲ 82' 6.3
- 18S. Becker ▲ 89' 6.5
- 13I. Radu 7.6
- 12M. Fernandez ▼ 61' 5.6
- 4J. Aidoo 6.0
- 20M. Alonso 7.0
- 5S. Carreira 6.5
- 14D. Rodriguez ▼ 61' 6.2
- 6I. Moriba 6.2
- 21M. Ristic ▼ 61' 6.7
- 9F. Jutgla ⚽2 9.3
- 7B. Iglesias ⇢ ▼ 81' 6.6
- 15B. Zaragoza ▼ 75' 6.6
Dự bị 12
- 1I. Villar
- 24C. Dominguez
- 29Y. Lago
- 3O. Mingueza ▲ 61' 7.0
- 8F. Beltran
- 11F. Cervi
- 16M. Roman
- 22H. Sotelo ▲ 61' 6.3
- 23H. Alvarez
- 10I. Aspas ▲ 81' 6.9
- 18P. Duran ⚽ ▲ 75' 7.9
- 39J. El Abdellaoui ▲ 61' 6.6
Thống kê
03⚑5
⚑240
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm11
7Trúng đích5
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
5Phạt góc2
0Việt vị5
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
2Cứu thua5
0.42Bàn thắng ngăn chặn0.42
555Chuyền bóng357
469Chuyền chính xác291
85%Chính xác chuyền82%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu56
50Ghi được78
58Thủng lưới73
1.14Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai49