RC Celta de Vigo vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 0-2 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 3, hòa 0, CA Osasuna thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 1
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- DDLLD RC Celta de Vigo
- LDWWL CA Osasuna
- 24' 0-1 Rubén García
- 30' Unai Núñez
- HT0-1
- 51' Lucas Torró
- 63' ▲ Miguel Rodríguez ▼ Carles Pérez
- 67' ▲ Pablo Ibáñez Lumbreras ▼ Rubén García
- 73' ▲ Gabri Veiga ▼ Jørgen Strand Larsen
- 74' 0-2 Moi Gómez
- 79' ▲ Chimy Ávila ▼ Ante Budimir
- 79' ▲ Jesús Areso ▼ Aimar Oroz
- 81' ▲ Luca De La Torre ▼ Hugo Sotelo
- 81' ▲ Manuel Sánchez ▼ Franco Cervi
- 82' ▲ Williot Swedberg ▼ Iago Aspas
- 90' ▲ José Manuel Arnáiz ▼ Jon Moncayola
- 90' ▲ Iker Munoz ▼ Lucas Torró
- FT0-2
Đội hình
- 13Iván Villar
- 3Óscar Mingueza
- 15Joseph Aidoo
- 4Unai Núñez
- 11Franco Cervi▼ 81'
- 7Carles Pérez▼ 63'
- 8Fran Beltrán
- 30Hugo Sotelo▼ 81'
- 17Jonathan Bamba
- 10Iago Aspas▼ 82'
- 18Jørgen Strand Larsen▼ 73'
Dự bị 12
- 29Miguel Rodríguez▲ 63'
- 24Gabri Veiga▲ 73'
- 23Manuel Sánchez▲ 81'
- 14Luca De La Torre▲ 81'
- 19Williot Swedberg▲ 82'
- 26Coke Carrillo
- 28Carlos Domínguez
- 20Kevin Vázquez
- 2Carl Starfelt
- 5Renato Tapia
- 6Carlos Dotor
- 9Gonçalo Paciência
- 1Sergio Herrera
- 15Rubén Peña
- 24Alejandro Catena
- 5David García
- 22Johan Mojica
- 7Jon Moncayola▼ 90'
- 6Lucas Torró▼ 90'
- 10Aimar Oroz▼ 79'
- 14Rubén García▼ 67'
- 17Ante Budimir▼ 79'
- 16Moi Gómez
Dự bị 12
- 19Pablo Ibáñez Lumbreras▲ 67'
- 12Jesús Areso▲ 79'
- 9Chimy Ávila▲ 79'
- 20José Manuel Arnáiz▲ 90'
- 34Iker Munoz▲ 90'
- 31Pablo Valencia
- 13Aitor Fernández
- 3Juan Cruz
- 2Nacho Vidal
- 28Jorge Herrando
- 4Unai García
- 21Javi Martínez
Thống kê
01⚑7
⚑210
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm11
1Trúng đích5
7Chệch đích5
3Bị chặn1
7Phạt góc2
6Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
469Chuyền bóng433
82%Chính xác chuyền75%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu50
70Ghi được65
65Thủng lưới71
1.46Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai35