Levante UD vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 2-0 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 5, hòa 3, R.C.D. Mallorca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Trọng tài
- Jorge Figueroa
- Phong độ
- WLDWD Levante UD
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- -5' Roberto Soldado
- -5' José Campaña
- 2' Pablo Maffeo
- HT0-0
- 47' Soldado · E. Bardhi 1-0
- 57' ▲ Brian Oliván ▼ Pablo Maffeo
- 57' ▲ A. Ndiaye ▼ Antonio Sánchez
- 58' ▲ Morales ▼ Soldado
- 67' Pepelu
- 68' Jorge Miramón
- 70' ▲ Melero ▼ Campaña
- 70' ▲ Postigo ▼ Ó. Duarte
- 74' ▲ Salva Sevilla ▼ Javier Llabrés
- 74' ▲ M. Hoppe ▼ R. Battaglia
- 83' Fernando Niño
- 85' ▲ N. Radoja ▼ Pepelu
- 85' ▲ M. Malsa ▼ E. Bardhi
- 90'+6 ▲ Abdón Prats ▼ Ruiz de Galarreta
- 90'+7 Morales · Roger Martí 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1Aitor Fernández 9.3
- 6Ó. Duarte ▼ 70' 7.2
- 20Miramón 7.3
- 14Rúben Vezo 7.6
- 3Enric Franquesa 7.2
- 4Rober 6.3
- 24Campaña ▼ 70' 7.2
- 10E. Bardhi ⇢ ▼ 85' 7.9
- 8Pepelu ▼ 85' 6.6
- 16Soldado ⚽ ▼ 58' 7.2
- 9Roger Martí ⇢ 7.5
Dự bị 12
- 11Morales ⚽ ▲ 58' 7.5
- 22Melero ▲ 70' 6.6
- 15Postigo ▲ 70' 6.3
- 5N. Radoja ▲ 85' 6.9
- 12M. Malsa ▲ 85' 6.3
- 21Dani Gómez
- 42Marc Pubill
- 29Cantero
- 2Son
- 23Coke
- 7Álex Blesa
- 34Dani Cárdenas
- 31Leo Román 7.2
- 18Jaume Costa 7.3
- 20A. Sedlar 6.6
- 15Pablo Maffeo ▼ 57' 6.9
- 5F. Russo 6.3
- 16R. Battaglia ▼ 74' 6.2
- 4Ruiz de Galarreta ▼ 90' 7.5
- 17T. Kubo 6.9
- 10Antonio Sánchez ▼ 57' 6.5
- 26Fer Niño 7.7
- 34Javier Llabrés ▼ 74' 6.9
Dự bị 12
- 3Brian Oliván ▲ 57' 6.2
- 23A. Ndiaye ▲ 57' 6.6
- 8Salva Sevilla ▲ 74' 6.2
- 25M. Hoppe ▲ 74' 6.2
- 9Abdón Prats ▲ 90'
- 29Josep Gayá
- 30Ferrán Quetglas
- 1Manolo Reina
- 7Jordi Mboula
- 2Joan Sastre
- 32T. Giaquinto
- 24M. Valjent
Thống kê
13⚑5
⚑510
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm15
8Trúng đích8
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
5Phạt góc5
0Việt vị2
20Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua6
364Chuyền bóng485
264Chuyền chính xác390
73%Chính xác chuyền80%
So sánh
48Trận đấu49
72Ghi được55
86Thủng lưới69
1.5Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai30