Levante UD vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 2-0 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Phong độ
- WLDWD Levante UD
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- 23' ▲ N. Perez ▼ J. Toljan
- 30' Nacho Pérez
- 32' C. Espi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Olaizola ▼ D. Lopez
- 61' ▲ J. Virgili ▼ P. Torre
- 65' ▲ R. Brugue ▼ I. Losada
- 69' ▲ T. Asano ▼ Z. Luvumbo
- 69' ▲ M. Calatayud ▼ M. Valjent
- 78' Mathew Ryan
- 79' ▲ A. Prats ▼ M. Morlanes
- 85' Roger Brugué
- 85' Roger Brugué
- 85' Johan Mojica
- 85' Johan Mojica
- 87' K. Arriaga · J. A. Olasagasti 2-0
- 90'+2 ▲ U. Raghouber ▼ J. A. Olasagasti
- 90'+2 ▲ K. Tunde ▼ I. Romero
- 90'+2 ▲ K. Etta Eyong ▼ C. Espi
- FT2-0
Đội hình
- 13M. Ryan 9.3
- 22J. Toljan ▼ 23' 6.7
- 4Dela 7.2
- 2M. Moreno 7.3
- 23M. Sanchez 6.9
- 18I. Losada ▼ 65' 7.0
- 10P. Martinez 7.3
- 16K. Arriaga ⚽ 8.3
- 9I. Romero ▼ 90' 6.7
- 19C. Espi ⚽ ▼ 90' 7.5
- 8J. A. Olasagasti ⇢ ▼ 90' 7.0
Dự bị 12
- 1P. Cunat
- 20O. Rey
- 7R. Brugue ▲ 65' 6.3
- 14U. Raghouber ▲ 90' 6.9
- 55T. Abed
- 27P. Cortes
- 11J. Morales
- 6D. Varela Pampin
- 3A. Matturro
- 26K. Tunde ▲ 90' 6.3
- 21K. Etta Eyong ▲ 90' 6.2
- 29N. Perez ▲ 23' 6.9
- 1L. Roman 7.0
- 23P. Maffeo 6.6
- 24M. Valjent ▼ 69' 6.6
- 27D. Lopez ▼ 46' 6.3
- 22J. Mojica 5.9
- 12Samu Costa 7.2
- 10S. Darder 7.0
- 8M. Morlanes ▼ 79' 6.3
- 20P. Torre ▼ 61' 6.3
- 7V. Muriqi 6.9
- 15Z. Luvumbo ▼ 69' 6.7
Dự bị 12
- 25Pichu Cuellar
- 9A. Prats ▲ 79' 6.2
- 11T. Asano ▲ 69' 6.7
- 21A. Raillo
- 6A. Sanchez
- 19J. Llabres
- 3T. Lato
- 2M. Morey Bauza
- 17J. Virgili ▲ 61' 6.2
- 44M. Calatayud ▲ 69' 6.3
- 34J. Olaizola ▲ 46' 7.2
- 29L. Orejuela
Thống kê
12⚑4
⚑601
29%Kiểm soát bóng71%
15Dứt điểm8
3Trúng đích3
10Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
4Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
-0.11Bàn thắng ngăn chặn-0.11
214Chuyền bóng554
149Chuyền chính xác483
70%Chính xác chuyền87%
2.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu42
54Ghi được54
66Thủng lưới58
1.29Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai32