Deportivo La Coruna vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Deportivo La Coruna 2-2 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 9, 2010. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Deportivo La Coruna thắng 1, hòa 3, Getafe CF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 3
- Phong độ
- DDWWD Deportivo La Coruna
- WLLDD Getafe CF
- 16' ▲ Codina ▼ O. Ustari
- 33' 0-1 Adrián Colunga
- 39' ▲ L. Nouioui ▼ Míchel
- 42' ▲ Y. Desmarets ▼ J. Urretaviscaya
- HT0-1
- 50' A. Guardado11m 1-1
- 57' A. Guardado11m · D. Colotto 2-1
- 69' 2-2 Arizmendi · D. Boateng
- 70' ▲ N. Fedor ▼ Arizmendi
- 81' ▲ Riki ▼ Adrián
- 81' ▲ Casquero ▼ Adrián Colunga
- FT2-2
Đội hình
- 13Manu
- 2Manuel Pablo
- 7Lopo
- 19D. Colotto
- 3C. Morel
- 18A. Guardado
- 16Antonio Tomás
- 9Míchel ▼ 39'
- 17J. Urretaviscaya ▼ 42'
- 4Rubén Pérez
- 10Adrián ▼ 81'
Dự bị 7
- 8L. Nouioui ▲ 39'
- 20Y. Desmarets ▲ 42'
- 11Riki ▲ 81'
- 22Juan Rodríguez
- 23Aythami
- 15Laure
- 26Felipe
- 1O. Ustari ▼ 16'
- 24Miguel Torres
- 2D. Díaz
- 3Mané
- 23Marcano
- 18D. Boateng
- 11Dani Parejo
- 21Mosquera
- 19Arizmendi ▼ 70'
- 14Manu
- 9Adrián Colunga ▼ 81'
Dự bị 7
- 13Codina ▲ 16'
- 7N. Fedor ▲ 70'
- 22Casquero ▲ 81'
- 6Borja
- 5Mario
- 17Víctor Sánchez
- 16Pedro Ríos
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 21 | +74 | 96 | |
| 2 | 38 | 102 - 33 | +69 | 92 | |
| 3 | 38 | 64 - 44 | +20 | 71 | |
| 4 | 38 | 54 - 44 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 62 - 53 | +9 | 58 | |
| 6 | 38 | 59 - 55 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 62 - 61 | +1 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 46 | -1 | 47 | |
| 10 | 38 | 35 - 42 | -7 | 47 | |
| 11 | 38 | 54 - 68 | -14 | 46 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 46 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 52 | -11 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 66 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 49 - 60 | -11 | 44 | |
| 17 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 18 | 38 | 31 - 47 | -16 | 43 | |
| 19 | 38 | 36 - 60 | -24 | 35 | |
| 20 | 38 | 36 - 70 | -34 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
31Ghi được49
47Thủng lưới60
0.82Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai26