Deportivo La Coruna vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Deportivo La Coruna 1-2 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 31 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Deportivo La Coruna thắng 1, hòa 2, Getafe CF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 10
- Phong độ
- LDDWW Deportivo La Coruna
- WWLLD Getafe CF
- 35' 0-1 K. Yoda · Pablo Sarabia
- HT0-1
- 46' ▲ Canella ▼ C. Wilk
- 46' ▲ Hélder Postiga ▼ L. Fariña
- 46' 0-2 Lafita · F. Hinestroza
- 58' ▲ Toché ▼ Cuenca
- 68' ▲ Diego Castro ▼ F. Hinestroza
- 78' ▲ Sammir ▼ Pablo Sarabia
- 80' Hélder Postiga · Toché 1-2
- 88' ▲ Míchel ▼ Lafita
- FT1-2
Đội hình
- 13Fabricio
- 12Sidnei
- 16Luisinho
- 5Pablo Ínsua
- 8H. Medunjanin
- 20C. Wilk ▼ 46'
- 24L. Fariña ▼ 46'
- 10Juan Domínguez
- 11Juanfran
- 14Cuenca ▼ 58'
- 19Ivan Cavaleiro
Dự bị 7
- 3Canella ▲ 46'
- 9Hélder Postiga ▲ 46'
- 18Toché ▲ 58'
- 1G. Lux
- 4Álex Bergantiños
- 23Lopo
- 25Juan Carlos
- 25Guaita
- 18Sergio Escudero
- 5Naldo
- 12Álvaro Arroyo
- 4E. Velázquez
- 22Juan Rodríguez
- 7Lafita ▼ 88'
- 11K. Yoda
- 8M. Lacen
- 10Pablo Sarabia ▼ 78'
- 23F. Hinestroza ▼ 68'
Dự bị 7
- 17Diego Castro ▲ 68'
- 6Sammir ▲ 78'
- 21Míchel ▲ 88'
- 3Roberto Lago
- 13Codina
- 15B. Diawara
- 27Carlos Vigaray
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 110 - 21 | +89 | 94 | |
| 2 | 38 | 118 - 38 | +80 | 92 | |
| 3 | 38 | 67 - 29 | +38 | 78 | |
| 4 | 38 | 70 - 32 | +38 | 77 | |
| 5 | 38 | 71 - 45 | +26 | 76 | |
| 6 | 38 | 48 - 37 | +11 | 60 | |
| 7 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 9 | 38 | 42 - 48 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 11 | 38 | 46 - 68 | -22 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 51 | -7 | 46 | |
| 13 | 38 | 35 - 62 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 15 | 38 | 33 - 64 | -31 | 37 | |
| 16 | 38 | 35 - 60 | -25 | 35 | |
| 17 | 38 | 29 - 64 | -35 | 35 | |
| 18 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 20 | 38 | 22 - 68 | -46 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
35Ghi được33
60Thủng lưới64
0.92Bàn thắng mỗi trận0.87
12Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai19