Getafe CF vs Deportivo La Coruna
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 2-1 Deportivo La Coruna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 5 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 5, hòa 2, Deportivo La Coruna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
- Trọng tài
- Carlos Clos Gomez, Spain
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- LDDWW Deportivo La Coruna
- 17' Alexis 1-0
- 34' Sergio Escudero · Pablo Sarabia 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Cuenca ▼ Juanfran
- 46' ▲ Ivan Cavaleiro ▼ L. Fariña
- 61' Ivan Cavaleiro
- 62' ▲ F. Hinestroza ▼ Pedro León
- 65' ▲ Toché ▼ Ivan Cavaleiro
- 76' Diego Castro
- 79' 2-1 Toché · Cuenca
- 81' Sidnei
- 84' ▲ Naldo ▼ Carlos Vigaray
- 90' Lucas Pérez
- 90'+1 ▲ Alex Felip ▼ Pablo Sarabia
- FT2-1
Đội hình
- 25Guaita
- 2Alexis
- 18Sergio Escudero
- 4E. Velázquez
- 27Carlos Vigaray ▼ 84'
- 22Juan Rodríguez
- 14Pedro León ▼ 62'
- 17Diego Castro
- 8M. Lacen
- 10Pablo Sarabia ▼ 90'
- 9Álvaro Vázquez
Dự bị 7
- 23F. Hinestroza ▲ 62'
- 5Naldo ▲ 84'
- 36Alex Felip ▲ 90'
- 1Jonathan López
- 3Roberto Lago
- 15B. Diawara
- 32E. Buendía
- 13Fabricio
- 12Sidnei
- 15Laure
- 16Luisinho
- 11Juanfran ▼ 46'
- 5Pablo Ínsua
- 22C. Borges
- 4Álex Bergantiños
- 24L. Fariña ▼ 46'
- 21Oriol Riera
- 7Lucas Pérez
Dự bị 7
- 14Cuenca ▲ 46'
- 19Ivan Cavaleiro ▲ 46'
- 18Toché ▲ 65'
- 1G. Lux
- 2Manuel Pablo
- 6José Rodríguez
- 10Juan Domínguez
Thống kê
01⚑5
⚑130
55%Kiểm soát bóng45%
4Trúng đích4
5Chệch đích5
5Phạt góc1
5Việt vị2
20Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 110 - 21 | +89 | 94 | |
| 2 | 38 | 118 - 38 | +80 | 92 | |
| 3 | 38 | 67 - 29 | +38 | 78 | |
| 4 | 38 | 70 - 32 | +38 | 77 | |
| 5 | 38 | 71 - 45 | +26 | 76 | |
| 6 | 38 | 48 - 37 | +11 | 60 | |
| 7 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 9 | 38 | 42 - 48 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 11 | 38 | 46 - 68 | -22 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 51 | -7 | 46 | |
| 13 | 38 | 35 - 62 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 15 | 38 | 33 - 64 | -31 | 37 | |
| 16 | 38 | 35 - 60 | -25 | 35 | |
| 17 | 38 | 29 - 64 | -35 | 35 | |
| 18 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 20 | 38 | 22 - 68 | -46 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
33Ghi được35
64Thủng lưới60
0.87Bàn thắng mỗi trận0.92
5Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai21