Getafe CF vs Deportivo La Coruna
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 4-1 Deportivo La Coruna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 5 tháng 2, 2011. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 5, hòa 2, Deportivo La Coruna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 22
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- LDDWW Deportivo La Coruna
- 18' ▲ Víctor Sánchez ▼ Miguel Torres
- 19' Adrián Colunga · N. Fedor 1-0
- 26' Adrián Colunga · Gavilán 2-0
- 45' N. Fedor · Gavilán 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Riki ▼ Míchel
- 57' Pedro Ríos · Gavilán 4-0
- 61' ▲ Valerón ▼ L. Nouioui
- 62' ▲ Borja ▼ D. Boateng
- 66' ▲ Xisco Jiménez ▼ Adrián
- 68' 4-1 Riki11m · Xisco Jiménez
- 69' ▲ P. Pintos ▼ Adrián Colunga
- FT4-1
Đội hình
- 1O. Ustari
- 24Miguel Torres ▼ 18'
- 2D. Díaz
- 3Mané
- 23Marcano
- 18D. Boateng ▼ 62'
- 8Gavilán
- 22Casquero
- 16Pedro Ríos
- 9Adrián Colunga ▼ 69'
- 7N. Fedor
Dự bị 7
- 17Víctor Sánchez ▲ 18'
- 6Borja ▲ 62'
- 20P. Pintos ▲ 69'
- 10J. Albín
- 13Codina
- 21Mosquera
- 35Pedro Alcalá
- 1Aranzubia
- 5Zé Castro
- 2Manuel Pablo
- 19D. Colotto
- 23Aythami
- 15Laure
- 9Míchel ▼ 46'
- 4Rubén Pérez
- 28Juan Domínguez
- 10Adrián ▼ 66'
- 8L. Nouioui ▼ 61'
Dự bị 7
- 11Riki ▲ 46'
- 21Valerón ▲ 61'
- 17Xisco Jiménez ▲ 66'
- 3C. Morel
- 6Juca
- 13Manu
- 27Rochela
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 21 | +74 | 96 | |
| 2 | 38 | 102 - 33 | +69 | 92 | |
| 3 | 38 | 64 - 44 | +20 | 71 | |
| 4 | 38 | 54 - 44 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 62 - 53 | +9 | 58 | |
| 6 | 38 | 59 - 55 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 62 - 61 | +1 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 46 | -1 | 47 | |
| 10 | 38 | 35 - 42 | -7 | 47 | |
| 11 | 38 | 54 - 68 | -14 | 46 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 46 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 52 | -11 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 66 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 49 - 60 | -11 | 44 | |
| 17 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 18 | 38 | 31 - 47 | -16 | 43 | |
| 19 | 38 | 36 - 60 | -24 | 35 | |
| 20 | 38 | 36 - 70 | -34 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
49Ghi được31
60Thủng lưới47
1.29Bàn thắng mỗi trận0.82
10Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai19