Asan Mugunghwa FC vs Ansan Greeners
Tỷ số chung cuộc: Asan Mugunghwa FC 1-1 Ansan Greeners tại K League 2, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asan Mugunghwa FC thắng 6, hòa 2, Ansan Greeners thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 21
- Sân vận động
- Yishunsin Stadium, Asan
- Phong độ
- LLWLL Asan Mugunghwa FC
- LLLWL Ansan Greeners
- 10' Han Kyo-Won
- 21' Yeon Jei-Minphản lưới 1-0
- 45'+2 Park Seong-Woo
- HT1-0
- 46' ▲ Choi Hee-Won ▼ Park Seong-Woo
- 46' ▲ Vitinho Lopes ▼ P. Ju-Young
- 56' ▲ C. Lokolingoy ▼ Han Kyo-Won
- 68' ▲ Park Se-Jik ▼ Kim Young-Nam
- 69' Vitinho Lopes
- 71' ▲ Park Kyu-Min ▼ Im Ji-min
- 71' ▲ Ryu Seung-Woo ▼ Gabriel Lima
- 75' ▲ M. Obradovic ▼ Cho Ji-Hun
- 79' 1-1 M. Chol · Yeon Eung-bin
- 84' ▲ J. Lee ▼ M. Chol
- 87' ▲ Yun Je-hee ▼ Jeong Woo-Jae
- FT1-1
Đội hình
- 18Shin Song-Hoon
- 14Park Seong-Woo ▼ 46'
- 3Lee Ho-In
- 33Kim Hye-seong
- 66Jeong Woo-Jae ▼ 87'
- 11Denisson Silva
- 13Kim Young-Nam ▼ 68'
- 10Son Jun-Ho
- 70P. Ju-Young ▼ 46'
- 7Han Kyo-Won ▼ 56'
- 9Kim Jong-Min
Dự bị 9
- 21Kim Jin-Young
- 5J. Byun
- 6Choi Hee-Won ▲ 46'
- 20Choi Bo-Kyung
- 88S. Jung
- 24Park Se-Jik ▲ 68'
- 71Yun Je-hee ▲ 87'
- 39Vitinho Lopes ▲ 46'
- 97C. Lokolingoy ▲ 56'
- 1Lee Seung-Bin
- 44T. Hartzell
- 4Yeon Jei-Min
- 5Yeon Eung-bin
- 26Im Ji-min ▼ 71'
- 25Cho Ji-Hun ▼ 75'
- 28Kim Jung-Hyun
- 2Jang Hyun-Soo
- 92Kim In-Sung
- 9M. Chol ▼ 84'
- 10Gabriel Lima ▼ 71'
Dự bị 9
- 21D. Kim
- 6Park Kyu-Min ▲ 71'
- 7Ryu Seung-Woo ▲ 71'
- 8Jeong Hyun-woo
- 15M. Obradovic ▲ 75'
- 19J. Lee ▲ 84'
- 29J. Kim
- 42Choi Dan
- 55Lee Hyo-jun
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 39 - 20 | +19 | 53 | |
| 2 | 25 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 3 | 24 | 47 - 29 | +18 | 45 | |
| 4 | 25 | 43 - 29 | +14 | 45 | |
| 5 | 25 | 39 - 25 | +14 | 43 | |
| 6 | 25 | 41 - 33 | +8 | 41 | |
| 7 | 24 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 8 | 24 | 30 - 30 | 0 | 32 | |
| 9 | 24 | 31 - 30 | +1 | 31 | |
| 10 | 24 | 26 - 28 | -2 | 30 | |
| 11 | 24 | 31 - 35 | -4 | 26 | |
| 12 | 25 | 28 - 39 | -11 | 26 | |
| 13 | 24 | 22 - 28 | -6 | 26 | |
| 14 | 25 | 29 - 34 | -5 | 23 | |
| 15 | 25 | 25 - 46 | -21 | 22 | |
| 16 | 24 | 28 - 40 | -12 | 21 | |
| 17 | 24 | 19 - 47 | -28 | 13 |
K League 1 K League 2 (Play Offs) K League 2 (Relegation)
So sánh
13Trận đấu11
18Ghi được10
19Thủng lưới20
1.38Bàn thắng mỗi trận0.91
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai5