Ansan Greeners
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Asan Mugunghwa FC

Ansan Greeners vs Asan Mugunghwa FC

Tỷ số chung cuộc: Ansan Greeners 0-1 Asan Mugunghwa FC tại K League 2, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ansan Greeners thắng 2, hòa 2, Asan Mugunghwa FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 27
Sân vận động
Ansan WA Stadium, Ansan
Phong độ
LLLWL Ansan Greeners
LLWLL Asan Mugunghwa FC
  1. 7' Lee Eun-Bum
  2. 13' Shin Jae-Hyuk
  3. 27' Kim Beom-Su Shin Jae-Hyuk
  4. 30' Lee Ho-In Kim Ju-Sung
  5. HT0-0
  6. 46' Jeong Ji-Yong Lee Hyun-Kyu
  7. 57' Lee Jae-Sung
  8. 62' Yun Ju-Tae Kim Jeung-Ho
  9. 65' Raphael Alemão Ji Eon-Hak
  10. 65' Kim Seung-Ho Róbson
  11. 69' 0-1 Lee Jae-Sung · Kim Kang-Guk
  12. 73' Kim Seung-Ho
  13. 81' Kim Chae-Woon Kim Jae-Sung
  14. 81' Jeong Jae-Min Kim Kyung-Jun
  15. 85' Moon Hyun-Ho Park Han-Keun
  16. 85' Kim Hye-Seong W. Aponza
  17. 86' Park Se-Jik
  18. 90'+1 Raphael Alemao
  19. 90'+6 Moon Hyeon-Ho
  20. FT0-1

Đội hình

Ansan Greeners HLV: Lim Kwan-sik
  1. 1Lee Seung-Bin
  2. 18Kim Dae-Kyung
  3. 20Kim Jeung-Ho ▼ 62'
  4. 14Kim Jae-Sung ▼ 81'
  5. 4Go Tae-Gyu
  6. 23Jang Yu-Seop
  7. 7Choi Han-Sol
  8. 10Roh Kyung-Ho
  9. 9Kim Kyung-Jun ▼ 81'
  10. 27Shin Jae-Hyuk ▼ 27'
  11. 19Lee Hyun-Kyu ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 17Kim Beom-Su ▲ 27'
  2. 11Jeong Ji-Yong ▲ 46'
  3. 24Yun Ju-Tae ▲ 62'
  4. 3Kim Chae-Woon ▲ 81'
  5. 5Jeong Jae-Min ▲ 81'
  6. 35Lee Keon-Woong
  7. 21Kim Sun-Woo
Asan Mugunghwa FC HLV: Park Dong-Hyuk
  1. 1Park Han-Keun ▼ 85'
  2. 15Lee Jae-Sung
  3. 20Cho Yun-Seong
  4. 2Kim Ju-Sung ▼ 81'
  5. 24Park Se-Jik
  6. 47Lee Eun-Bum
  7. 22Kim Kang-Guk
  8. 99Kang Joon-Hyuck
  9. 10Róbson ▼ 65'
  10. 29Ji Eon-Hak ▼ 65'
  11. 90W. Aponza ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 3Lee Ho-In ▲ 30'
  2. 96Raphael Alemão ▲ 65'
  3. 13Kim Seung-Ho ▲ 65'
  4. 37Moon Hyun-Ho ▲ 85'
  5. 16Kim Hye-Seong ▲ 85'
  6. 14Lee Hak-Min
  7. 11Kang Min-Geu

Thống kê

01
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 71 - 37 +34 71
2
Busan I Park
36 50 - 29 +21 70
3
Gimpo Citizen
36 40 - 25 +15 60
4
Gyeongnam FC
36 54 - 42 +12 57
5
Bucheon FC 1995
36 45 - 35 +10 57
6
FC Anyang
36 58 - 51 +7 54
7
Jeonnam Dragons
36 55 - 56 -1 53
8
Cheongju
36 37 - 42 -5 52
9
Seongnam FC
36 43 - 50 -7 44
10
Asan Mugunghwa FC
36 39 - 46 -7 42
11
Seoul E-Land FC
36 36 - 54 -18 35
12
Ansan Greeners
36 40 - 72 -32 25
13
Cheonan City FC
36 33 - 62 -29 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu38
44Ghi được43
77Thủng lưới49
1.16Bàn thắng mỗi trận1.13
5Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu