Asan Mugunghwa FC vs Ansan Greeners
Tỷ số chung cuộc: Asan Mugunghwa FC 2-0 Ansan Greeners tại K League 2, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asan Mugunghwa FC thắng 6, hòa 2, Ansan Greeners thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 23
- Sân vận động
- Yishunsin Stadium, Asan
- Phong độ
- LLWLL Asan Mugunghwa FC
- LLLWL Ansan Greeners
- HT0-0
- 46' ▲ Juninho Rocha ▼ Jung Se-Jun
- 46' ▲ Choi Chi-Won ▼ Kim Jong-Suk
- 53' Juninho Rocha 1-0
- 60' ▲ Park Jun-Bae ▼ Kim Do-Yoon
- 60' ▲ Sim Tae-Woong ▼ Kim Dae-Kyung
- 61' Lee Jun-Hee
- 68' ▲ Kang Min-Geu ▼ Song Seung-Min
- 79' ▲ Kim Jee-Han ▼ Lee Ji-Seung
- 79' ▲ Jang Yu-Seop ▼ Yang Se-Young
- 83' ▲ Denisson ▼ J. Monreal
- 89' ▲ Kim Jin-Hyun ▼ Kim Jae-Sung
- 90'+1 Kang Joon Hyuck
- 90'+5 Kim Jeung-Ho
- 90'+3 ▲ Park Jong-Min ▼ Lee Hak-Min
- 90'+6 Denisson11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 18Shin Song-Hun
- 14Lee Hak-Min ▼ 90'
- 3Jang Jun-Young
- 21Kim Seung-Ho
- 5Hwang Ki-Wook
- 47Lee Eun-Bum
- 99Kang Joon-Hyuck
- 27Jung Se-Jun ▼ 46'
- 16Song Seung-Min ▼ 68'
- 10Kim Jong-Suk ▼ 46'
- 15J. Monreal ▼ 83'
Dự bị 7
- 11Juninho Rocha ▲ 46'
- 8Choi Chi-Won ▲ 46'
- 9Kang Min-Geu ▲ 68'
- 7Denisson ▲ 83'
- 2Park Jong-Min ▲ 90'
- 6Choi Hee-Won ▲ 46'
- 1Park Han-Keun
- 77Lee Jun-Hee I
- 36Kim Dae-Kyung ▼ 60'
- 20Kim Jeung-Ho
- 14Kim Jae-Sung ▼ 89'
- 5Go Tae-Gyu
- 10Kim Young-Nam
- 7Choi Han-Sol
- 28Lee Ji-Seung ▼ 79'
- 12Yang Se-Young ▼ 79'
- 9Kim Do-Yoon ▼ 60'
- 17Kim Beom-Su
Dự bị 7
- 19Park Jun-Bae ▲ 60'
- 37Sim Tae-Woong ▲ 60'
- 30Kim Jee-Han ▲ 79'
- 4Jang Yu-Seop ▲ 79'
- 13Kim Jin-Hyun ▲ 89'
- 6Lee Ji-Hoon
- 1Lee Seung-Bin
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 51 - 36 | +15 | 63 | |
| 2 | 36 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 3 | 36 | 62 - 45 | +17 | 58 | |
| 4 | 36 | 61 - 50 | +11 | 57 | |
| 5 | 36 | 55 - 45 | +10 | 56 | |
| 6 | 36 | 46 - 35 | +11 | 56 | |
| 7 | 36 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 8 | 36 | 44 - 45 | -1 | 49 | |
| 9 | 36 | 48 - 57 | -9 | 43 | |
| 10 | 36 | 32 - 42 | -10 | 40 | |
| 11 | 36 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 12 | 36 | 45 - 62 | -17 | 33 | |
| 13 | 36 | 34 - 66 | -32 | 26 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
39Trận đấu38
65Ghi được36
51Thủng lưới49
1.67Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn16
43Hiệp hai25