Ansan Greeners vs Asan Mugunghwa FC
Tỷ số chung cuộc: Ansan Greeners 0-2 Asan Mugunghwa FC tại K League 2, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ansan Greeners thắng 2, hòa 2, Asan Mugunghwa FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 25
- Sân vận động
- Ansan WA Stadium, Ansan
- Phong độ
- LLLWL Ansan Greeners
- LLWLL Asan Mugunghwa FC
- 2' Yang Se-Young
- 10' 0-1 C. Lokolingoy · Lee Hak-Min
- 31' ▲ Felipe Saraiva ▼ Park Hyeong-Woo
- 31' ▲ Kim Jong-Min ▼ Kim Sung-hyun
- 43' 0-2 Son Jun-Ho · Kim Jong-Min
- HT0-2
- 51' Park Se-Jik
- 55' ▲ Jung Sung-Ho ▼ Eduardo
- 55' ▲ Im Ji-min ▼ Bae Soo-Min
- 55' ▲ Park Chae-Joon ▼ J. Carioca
- 67' ▲ Han Kyo-Won ▼ Park Se-Jik
- 67' ▲ M. Kang ▼ C. Lokolingoy
- 75' ▲ Bruno Lapa ▼ Yang Se-Young
- 79' ▲ Choi Hee-Won ▼ Jo Ju-yeong
- 79' ▲ Choi Bo-Kyung ▼ I. Baek
- FT0-2
Đội hình
- 1Lee Seung-Bin
- 33Eduardo ▼ 55'
- 6Kim Hyun-Tae
- 4Jang Min-jun
- 22Park Si-hwa
- 66Bae Soo-Min ▼ 55'
- 13Kim Geon-Oh
- 36Song Tae-seong
- 19Yang Se-Young ▼ 75'
- 11Park Hyeong-Woo ▼ 31'
- 77J. Carioca ▼ 55'
Dự bị 7
- 21Cho Sung-Hoon
- 18Jung Sung-Ho ▲ 55'
- 26Im Ji-min ▲ 55'
- 8Bruno Lapa ▲ 75'
- 10Felipe Saraiva ▲ 31'
- 17Ryu Seung-Wan
- 27Park Chae-Joon ▲ 55'
- 18Shin Song-Hoon
- 76Lee Ho-In
- 20Jo Ju-yeong ▼ 79'
- 4Jang Jun-Yeong ▼ 79'
- 14Lee Hak-Min
- 28Son Jun-Ho
- 24Park Se-Jik ▼ 67'
- 3I. Baek ▼ 79'
- 39Kim Sung-hyun ▼ 31'
- 97C. Lokolingoy ▼ 67'
- 22Kim Seung-Ho
Dự bị 7
- 21Kim Jin-Young
- 6Choi Hee-Won ▲ 79'
- 40Choi Bo-Kyung ▲ 79'
- 7Denisson Silva
- 9Kim Jong-Min ▲ 31'
- 72Han Kyo-Won ▲ 67'
- 98M. Kang ▲ 67'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
41Trận đấu40
28Ghi được51
64Thủng lưới48
0.68Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai28