Asan Mugunghwa FC vs Ansan Greeners
Tỷ số chung cuộc: Asan Mugunghwa FC 1-0 Ansan Greeners tại K League 2, 25 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asan Mugunghwa FC thắng 6, hòa 2, Ansan Greeners thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 18
- Sân vận động
- Yishunsin Stadium, Asan
- Phong độ
- LLWLL Asan Mugunghwa FC
- LLLWL Ansan Greeners
- 28' Lee Eun-Bum
- 30' Park Min-Seo · Kang Min-Geu 1-0
- 32' ▲ Yun Ju-Tae ▼ Lee Hyun-Kyu
- 36' ▲ Kim Kang-Guk ▼ Kwon Sung-Hyun
- 44' Goal Disallowed - Foul
- HT1-0
- 46' ▲ Kim Jin-Hyun ▼ Kim Jeung-Ho
- 57' ▲ Kim Kyung-Jun ▼ Gabriel Honório
- 58' ▲ Kim Dae-Kyung ▼ Jeong Jae-Min
- 60' ▲ Go Moo-Yol ▼ Kang Min-Geu
- 60' ▲ Róbson ▼ Jung Sung-Ho
- 72' ▲ Lee Chang-Hoon ▼ Park Min-Seo
- 72' ▲ Lee Hak-Min ▼ Lee Eun-Bum
- 86' ▲ Go Tae-Gyu ▼ Jeong Ji-Yong
- FT1-0
Đội hình
- 21Park Ju-Won
- 4Jang Jun-Young
- 3Lee Ho-In
- 20Cho Yun-Seong
- 13Kim Seung-Ho ▼ 46'
- 24Park Se-Jik
- 47Lee Eun-Bum ▼ 72'
- 25Kwon Sung-Hyun ▼ 36'
- 77Park Min-Seo ▼ 72'
- 11Kang Min-Geu ▼ 60'
- 9Jung Sung-Ho ▼ 60'
Dự bị 7
- 22Kim Kang-Guk ▲ 36'
- 30Go Moo-Yol ▲ 60'
- 10Róbson ▲ 60'
- 18Lee Chang-Hoon ▲ 72'
- 14Lee Hak-Min ▲ 72'
- 1Park Han-Keun
- 17Kim Sung-Ju
- 1Lee Seung-Bin
- 22Lee Jun-Hee
- 20Kim Jeung-Ho ▼ 46'
- 14Kim Jae-Sung
- 23Jang Yu-Seop
- 7Gabriel Honório ▼ 57'
- 16Yoo Jun-Soo
- 11Jeong Ji-Yong ▼ 86'
- 17Kim Beom-Su
- 19Lee Hyun-Kyu ▼ 32'
- 5Jeong Jae-Min ▼ 58'
Dự bị 7
- 24Yun Ju-Tae ▲ 32'
- 8Kim Jin-Hyun ▲ 46'
- 9Kim Kyung-Jun ▲ 57'
- 18Kim Dae-Kyung ▲ 58'
- 4Go Tae-Gyu ▲ 86'
- 21Kim Sun-Woo
- 3Kim Chae-Woon
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 71 - 37 | +34 | 71 | |
| 2 | 36 | 50 - 29 | +21 | 70 | |
| 3 | 36 | 40 - 25 | +15 | 60 | |
| 4 | 36 | 54 - 42 | +12 | 57 | |
| 5 | 36 | 45 - 35 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 51 | +7 | 54 | |
| 7 | 36 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 8 | 36 | 37 - 42 | -5 | 52 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 44 | |
| 10 | 36 | 39 - 46 | -7 | 42 | |
| 11 | 36 | 36 - 54 | -18 | 35 | |
| 12 | 36 | 40 - 72 | -32 | 25 | |
| 13 | 36 | 33 - 62 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
38Trận đấu38
43Ghi được44
49Thủng lưới77
1.13Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai32