Ansan Greeners
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Asan Mugunghwa FC

Ansan Greeners vs Asan Mugunghwa FC

Tỷ số chung cuộc: Ansan Greeners 1-0 Asan Mugunghwa FC tại K League 2, 10 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ansan Greeners thắng 2, hòa 2, Asan Mugunghwa FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 6
Sân vận động
Ansan WA Stadium, Ansan
Phong độ
LLLWL Ansan Greeners
LLWLL Asan Mugunghwa FC
  1. 10' Roh Kyung-Ho
  2. 37' Kang Joon Hyuck
  3. HT0-0
  4. 46' Kang Joon Hyuck
  5. 46' Kang Joon Hyuck
  6. 46' Lee Eun-Bum Anderson
  7. 46' Park Se-Jik Chung Ma-Ho
  8. 62' Lee Taek-Geun Kim Dae-Kyung
  9. 62' Kang Joon-Mo Yang Se-Young
  10. 71' Park Jong-Min Kang Min-Geu
  11. 74' Kim Do-Yoon Lee Ji-Seung
  12. 87' Kim Jin-Hyun Choi Han-Sol
  13. 87' Lee Hak-Min Juninho Rocha
  14. 90'+2 Choi Chi-Won Kim Seung-Ho
  15. 90'+2 Kim Do-Yoon · Kim Beom-Su 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Ansan Greeners HLV: Lim Kwan-sik
  1. 77Lee Jun-Hee I
  2. 36Kim Dae-Kyung ▼ 62'
  3. 20Kim Jeung-Ho ▼ 90'
  4. 14Kim Jae-Sung
  5. 5Go Tae-Gyu
  6. 10Kim Young-Nam
  7. 7Choi Han-Sol ▼ 87'
  8. 28Lee Ji-Seung ▼ 74'
  9. 8Roh Kyung-Ho
  10. 12Yang Se-Young ▼ 62'
  11. 17Kim Beom-Su

Dự bị 7

  1. 33Lee Taek-Geun ▲ 62'
  2. 18Kang Joon-Mo ▲ 62'
  3. 9Kim Do-Yoon ▲ 74'
  4. 13Kim Jin-Hyun ▲ 87'
  5. 4Jang Yu-Seop
  6. 31Joo Hyun-Sung
  7. 16Jeong Yong-Hee
Asan Mugunghwa FC HLV: Kim Hyun-Seok
  1. 1Park Han-Keun
  2. 88Park Byung-Hyun
  3. 6Choi Hee-Won
  4. 21Kim Seung-Ho ▼ 90'
  5. 5Hwang Ki-Wook
  6. 11Juninho Rocha ▼ 87'
  7. 99Kang Joon-Hyuck
  8. 77Chung Ma-Ho ▼ 46'
  9. 10Kim Jong-Suk
  10. 7Anderson ▼ 46'
  11. 9Kang Min-Geu ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 47Lee Eun-Bum ▲ 46'
  2. 24Park Se-Jik ▲ 46'
  3. 2Park Jong-Min ▲ 71'
  4. 14Lee Hak-Min ▲ 87'
  5. 8Choi Chi-Won ▲ 90'
  6. 26Lee Yeong-Chang
  7. 30Bae Soo-Yong

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu39
36Ghi được65
49Thủng lưới51
0.95Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu