Asan Mugunghwa FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ansan Greeners

Asan Mugunghwa FC vs Ansan Greeners

Tỷ số chung cuộc: Asan Mugunghwa FC 1-1 Ansan Greeners tại K League 2, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asan Mugunghwa FC thắng 6, hòa 2, Ansan Greeners thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 30
Sân vận động
Yishunsin Stadium, Asan
Phong độ
LLWLL Asan Mugunghwa FC
LLLWL Ansan Greeners
  1. 21' Kim Young-Nam
  2. HT0-0
  3. 46' Denisson Kim Jong-Suk
  4. 49' J. da Rocha Junior
  5. 56' Kim Jae-Sung Kim Dae-Kyung
  6. 56' Kim Ki-Hwan Lee Taek-Geun
  7. 60' Park Jong-Min Kim Ju-Sung
  8. 60' Kang Min-Geu J. Monreal
  9. 64' Kang Soo-Il Park Jun-Bae
  10. 65' Kang Min-Geu · Juninho Rocha 1-0
  11. 68' Kim Seung-Ho
  12. 74' Park Se-Jik Choi Chi-Won
  13. 77' Kim Jin-Hyun Kim Do-Yoon
  14. 77' Kim Rae-Woo Lee Ji-Seung
  15. 79' 1-1 Kang Soo-Il · Jang Yu-Seop
  16. 90'+8 Yu Dong-Gyu Juninho Rocha
  17. FT1-1

Đội hình

Asan Mugunghwa FC HLV: Kim Hyun-Seok
  1. 18Shin Song-Hun
  2. 3Jang Jun-Young
  3. 6Choi Hee-Won ▼ 74'
  4. 21Kim Seung-Ho
  5. 17Kim Ju-Sung ▼ 60'
  6. 8Choi Chi-Won ▼ 74'
  7. 47Lee Eun-Bum
  8. 11Juninho Rocha ▼ 90'
  9. 99Kang Joon-Hyuck
  10. 10Kim Jong-Suk ▼ 46'
  11. 15J. Monreal ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 7Denisson ▲ 46'
  2. 2Park Jong-Min ▲ 60'
  3. 9Kang Min-Geu ▲ 60'
  4. 24Park Se-Jik ▲ 74'
  5. 79Yu Dong-Gyu ▲ 90'
  6. 1Park Han-Keun
  7. 88Park Byung-Hyun
Ansan Greeners HLV: Lee Kwan-Woo
  1. 1Lee Seung-Bin
  2. 36Kim Dae-Kyung ▼ 56'
  3. 20Kim Jeung-Ho
  4. 4Jang Yu-Seop
  5. 10Kim Young-Nam
  6. 7Choi Han-Sol
  7. 28Lee Ji-Seung ▼ 77'
  8. 12Yang Se-Young
  9. 19Park Jun-Bae ▼ 64'
  10. 9Kim Do-Yoon ▼ 77'
  11. 33Lee Taek-Geun ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 14Kim Jae-Sung ▲ 56'
  2. 2Kim Ki-Hwan ▲ 56'
  3. 11Kang Soo-Il ▲ 64'
  4. 13Kim Jin-Hyun ▲ 77'
  5. 32Kim Rae-Woo ▲ 77'
  6. 31Joo Hyun-Sung
  7. 26Han Young-Hoon

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

39Trận đấu38
65Ghi được36
51Thủng lưới49
1.67Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn16
43Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu