Asan Mugunghwa FC
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ansan Greeners

Asan Mugunghwa FC vs Ansan Greeners

Tỷ số chung cuộc: Asan Mugunghwa FC 3-0 Ansan Greeners tại K League 2, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asan Mugunghwa FC thắng 6, hòa 2, Ansan Greeners thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 9
Sân vận động
Yishunsin Stadium, Asan
Phong độ
LLWLL Asan Mugunghwa FC
LLLWL Ansan Greeners
  1. 17' Han Kyo-Won · Kim Jong-Min 1-0
  2. 21' M. Sato M. Kang
  3. HT1-0
  4. 46' Choi Hee-Won M. Chung
  5. 54' Han Kyo-Won 2-0
  6. 59' Lee Pung-Yeon Bae Soo-Min
  7. 59' Park Chae-Joon Ryu Seung-Wan
  8. 68' G. Lee Jung Sung-Ho
  9. 68' Bruno Lapa Kim Hyun-Tae
  10. 71' Im Ji-min
  11. 77' Kang Soo-Il Kim Woo-bin
  12. 79' Son Jun-Ho
  13. 79' Denisson Silva Han Kyo-Won
  14. 89' Kim Ju-Sung Lee Hak-Min
  15. 89' Kim Jung-Hyun
  16. 90' Son Jun-Ho · Kim Seung-Ho 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Asan Mugunghwa FC HLV: Sung-Jae Bae
  1. 18Shin Song-Hoon
  2. 25J. Park
  3. 20Jo Ju-yeong
  4. 47Lee Eun-Bum
  5. 72Han Kyo-Won ▼ 79'
  6. 28Son Jun-Ho
  7. 14Lee Hak-Min ▼ 89'
  8. 77M. Chung ▼ 46'
  9. 22Kim Seung-Ho
  10. 98M. Kang ▼ 21'
  11. 9Kim Jong-Min

Dự bị 7

  1. 21Kim Jin-Young
  2. 6Choi Hee-Won ▲ 46'
  3. 17Kim Ju-Sung ▲ 89'
  4. 8Choi Chi-Won ▲ 46'
  5. 38Kim Jung-Hyun ▲ 89'
  6. 7Denisson Silva ▲ 79'
  7. 45M. Sato ▲ 21'
Ansan Greeners HLV: Seong-Yo Hong
  1. 21Cho Sung-Hoon
  2. 4Jang Min-jun
  3. 7J. Son
  4. 25Cho Ji-Hun
  5. 6Kim Hyun-Tae ▼ 68'
  6. 66Bae Soo-Min ▼ 59'
  7. 16Y. Jeong
  8. 26Im Ji-min
  9. 17Ryu Seung-Wan ▼ 59'
  10. 18Jung Sung-Ho ▼ 68'
  11. 99Kim Woo-bin ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 1Lee Seung-Bin
  2. 3Lee Pung-Yeon ▲ 59'
  3. 2G. Lee ▲ 68'
  4. 8Bruno Lapa ▲ 68'
  5. 27Park Chae-Joon ▲ 59'
  6. 28Kang Soo-Il ▲ 77'
  7. 10Felipe Saraiva

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Incheon United FC
39 66 - 30 +36 78
2
Suwon Bluewings
39 76 - 50 +26 72
3
Bucheon FC 1995
39 59 - 49 +10 67
4
Seoul E-Land FC
39 64 - 43 +21 65
5
Seongnam FC
39 46 - 32 +14 64
6
Jeonnam Dragons
39 63 - 52 +11 62
7
Gimpo Citizen
39 48 - 37 +11 55
8
Busan I Park
39 47 - 46 +1 55
9
Asan Mugunghwa FC
39 51 - 47 +4 53
10
Hwaseong
39 36 - 50 -14 40
11
Gyeongnam FC
39 34 - 58 -24 40
12
Cheongju
39 30 - 62 -32 31
13
Cheonan City FC
39 41 - 70 -29 30
14
Ansan Greeners
39 25 - 60 -35 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu41
51Ghi được28
48Thủng lưới64
1.27Bàn thắng mỗi trận0.68
13Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu