Ansan Greeners
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Asan Mugunghwa FC

Ansan Greeners vs Asan Mugunghwa FC

Tỷ số chung cuộc: Ansan Greeners 0-1 Asan Mugunghwa FC tại K League 2, 8 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ansan Greeners thắng 2, hòa 2, Asan Mugunghwa FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 33
Sân vận động
Ansan WA Stadium, Ansan
Phong độ
LLLWL Ansan Greeners
LLWLL Asan Mugunghwa FC
  1. 15' 0-1 C. Lokolingoy
  2. HT0-1
  3. 46' Felipe Saraiva Park Chae-Joon
  4. 46' J. Carioca Kim Woo-bin
  5. 46' A. Bergmark-Wiberg Denisson Silva
  6. 46' Han Kyo-Won Kim Sung-hyun
  7. 66' Kim Jong-Suk Son Jun-Ho
  8. 77' Ahn Jae-jun Ryu Seung-Wan
  9. 77' Bae Soo-Min Kim Geon-Oh
  10. 81' Park Se-Jik C. Lokolingoy
  11. 84' J. Byun
  12. 87' M. Seo Song Tae-seong
  13. 88' Bae Soo-Min
  14. FT0-1

Đội hình

Ansan Greeners HLV: Seong-Yo Hong
  1. 1Lee Seung-Bin
  2. 6Kim Hyun-Tae
  3. 25Cho Ji-Hun
  4. 4Jang Min-jun
  5. 17Ryu Seung-Wan ▼ 77'
  6. 8Bruno Lapa
  7. 13Kim Geon-Oh ▼ 77'
  8. 36Song Tae-seong ▼ 87'
  9. 27Park Chae-Joon ▼ 46'
  10. 19Yang Se-Young
  11. 99Kim Woo-bin ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 21Cho Sung-Hoon
  2. 14Ahn Jae-jun ▲ 77'
  3. 33Eduardo
  4. 66Bae Soo-Min ▲ 77'
  5. 10Felipe Saraiva ▲ 46'
  6. 35M. Seo ▲ 87'
  7. 77J. Carioca ▲ 46'
Asan Mugunghwa FC HLV: Sung-Jae Bae
  1. 18Shin Song-Hoon
  2. 5J. Byun
  3. 13Kim Young-Nam
  4. 76Lee Ho-In
  5. 25J. Park
  6. 28Son Jun-Ho ▼ 66'
  7. 22Kim Seung-Ho
  8. 17Kim Ju-Sung
  9. 97C. Lokolingoy ▼ 81'
  10. 39Kim Sung-hyun ▼ 46'
  11. 7Denisson Silva ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 21Kim Jin-Young
  2. 4Jang Jun-Yeong
  3. 14Lee Hak-Min
  4. 10Kim Jong-Suk ▲ 66'
  5. 24Park Se-Jik ▲ 81'
  6. 11A. Bergmark-Wiberg ▲ 46'
  7. 72Han Kyo-Won ▲ 46'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Incheon United FC
39 66 - 30 +36 78
2
Suwon Bluewings
39 76 - 50 +26 72
3
Bucheon FC 1995
39 59 - 49 +10 67
4
Seoul E-Land FC
39 64 - 43 +21 65
5
Seongnam FC
39 46 - 32 +14 64
6
Jeonnam Dragons
39 63 - 52 +11 62
7
Gimpo Citizen
39 48 - 37 +11 55
8
Busan I Park
39 47 - 46 +1 55
9
Asan Mugunghwa FC
39 51 - 47 +4 53
10
Hwaseong
39 36 - 50 -14 40
11
Gyeongnam FC
39 34 - 58 -24 40
12
Cheongju
39 30 - 62 -32 31
13
Cheonan City FC
39 41 - 70 -29 30
14
Ansan Greeners
39 25 - 60 -35 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu40
28Ghi được51
64Thủng lưới48
0.68Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu