Ansan Greeners
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Busan I Park

Ansan Greeners vs Busan I Park

Tỷ số chung cuộc: Ansan Greeners 2-3 Busan I Park tại K League 2, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ansan Greeners thắng 3, hòa 1, Busan I Park thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 29
Sân vận động
Ansan WA Stadium, Ansan
Phong độ
LLLWL Ansan Greeners
DDLLW Busan I Park
  1. 2' 0-1 Choi Gi-Yun · P. Villero
  2. HT0-1
  3. 57' 0-2 Yun Min-Ho
  4. 58' Bruno Lapa Kim Geon-Oh
  5. 58' Felipe Saraiva Park Chae-Joon
  6. 65' Gonzalo Fornari Yun Min-Ho
  7. 65' Fessin Choi Gi-Yun
  8. 66' 0-3 Xavier · Lee Dong-Su
  9. 68' Kang Soo-Il Bae Soo-Min
  10. 71' Cho Ji-Hun 1-3
  11. 82' Y. Jeong Park Si-hwa
  12. 82' Eduardo J. Son
  13. 86' Oh Ban-Suk Cho Wi-Je
  14. 86' Son Hwi Lee Dong-Su
  15. 88' Park Chang-Woo
  16. 89' Eduardo 2-3
  17. 90'+5 Kim Se-Hoon P. Villero
  18. FT2-3

Đội hình

Ansan Greeners HLV: Seong-Yo Hong
  1. 1Lee Seung-Bin
  2. 26Im Ji-min
  3. 22Park Si-hwa ▼ 82'
  4. 4Jang Min-jun
  5. 25Cho Ji-Hun
  6. 6Kim Hyun-Tae
  7. 66Bae Soo-Min ▼ 68'
  8. 7J. Son ▼ 82'
  9. 27Park Chae-Joon ▼ 58'
  10. 13Kim Geon-Oh ▼ 58'
  11. 77J. Carioca

Dự bị 7

  1. 21Cho Sung-Hoon
  2. 16Y. Jeong ▲ 82'
  3. 33Eduardo ▲ 82'
  4. 8Bruno Lapa ▲ 58'
  5. 10Felipe Saraiva ▲ 58'
  6. 28Kang Soo-Il ▲ 68'
  7. 99Kim Woo-bin
Busan I Park HLV: Sung-Hwan Jo
  1. 1Koo Sang-Min
  2. 24Hong Uk-Hyeon
  3. 20Cho Wi-Je ▼ 86'
  4. 77Jang Ho-Ik
  5. 37Kim Dong-Wook
  6. 7Xavier
  7. 6Lee Dong-Su ▼ 86'
  8. 23Park Chang-Woo
  9. 11P. Villero ▼ 90'
  10. 32Yun Min-Ho ▼ 65'
  11. 29Choi Gi-Yun ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 31Lee Seung-Kyu
  2. 3Oh Ban-Suk ▲ 86'
  3. 17Jeon Seung-Jin
  4. 88Kim Se-Hoon ▲ 90'
  5. 47Son Hwi ▲ 86'
  6. 9Gonzalo Fornari ▲ 65'
  7. 10Fessin ▲ 65'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Incheon United FC
39 66 - 30 +36 78
2
Suwon Bluewings
39 76 - 50 +26 72
3
Bucheon FC 1995
39 59 - 49 +10 67
4
Seoul E-Land FC
39 64 - 43 +21 65
5
Seongnam FC
39 46 - 32 +14 64
6
Jeonnam Dragons
39 63 - 52 +11 62
7
Gimpo Citizen
39 48 - 37 +11 55
8
Busan I Park
39 47 - 46 +1 55
9
Asan Mugunghwa FC
39 51 - 47 +4 53
10
Hwaseong
39 36 - 50 -14 40
11
Gyeongnam FC
39 34 - 58 -24 40
12
Cheongju
39 30 - 62 -32 31
13
Cheonan City FC
39 41 - 70 -29 30
14
Ansan Greeners
39 25 - 60 -35 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu40
28Ghi được48
64Thủng lưới48
0.68Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu