Ansan Greeners vs Busan I Park
Tỷ số chung cuộc: Ansan Greeners 0-5 Busan I Park tại K League 2, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ansan Greeners thắng 3, hòa 1, Busan I Park thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 33
- Sân vận động
- Ansan WA Stadium, Ansan
- Phong độ
- LLLWL Ansan Greeners
- DDLLW Busan I Park
- 6' 0-1 Kim Hee-Seung · Bruno Lamas
- 13' 0-2 Fessin · Y. Sato
- 16' Kim Young-Nam
- 23' 0-3 Fessin · Kwon Sung-Yun
- HT0-3
- 46' ▲ Kim Dae-Kyung ▼ Kim Ki-Hwan
- 46' ▲ Yang Se-Young ▼ Kim Do-Yoon
- 46' ▲ Park Jun-Bae ▼ Kim Jin-Hyun
- 59' ▲ Lee Sang-Jun ▼ Kwon Sung-Yun
- 64' 0-4 Lee Dong-Su
- 66' ▲ Go Tae-Gyu ▼ Jang Yu-Seop
- 75' 0-5 Fessin11m
- 77' ▲ Kang Soo-Il ▼ Lee Ji-Seung
- 80' ▲ Lee Seung-Kyu ▼ Koo Sang-Min
- 80' ▲ Won Tae-Rang ▼ Y. Sato
- 87' ▲ Cheon Ji-Hyeon ▼ Lee Dong-Su
- 87' ▲ Lee Jun-Ho ▼ Lim Min-Hyeok
- FT0-5
Đội hình
- 1Lee Seung-Bin
- 20Kim Jeung-Ho
- 14Kim Jae-Sung
- 4Jang Yu-Seop ▼ 66'
- 2Kim Ki-Hwan ▼ 46'
- 10Kim Young-Nam
- 7Choi Han-Sol
- 28Lee Ji-Seung ▼ 77'
- 13Kim Jin-Hyun ▼ 46'
- 9Kim Do-Yoon ▼ 46'
- 99Kim Woo-Bin
Dự bị 7
- 36Kim Dae-Kyung ▲ 46'
- 12Yang Se-Young ▲ 46'
- 19Park Jun-Bae ▲ 46'
- 5Go Tae-Gyu ▲ 66'
- 11Kang Soo-Il ▲ 77'
- 77Lee Jun-Hee I
- 32Kim Rae-Woo
- 1Koo Sang-Min ▼ 80'
- 20Lee Han-Do
- 22Kang Ji-Hoon
- 11Y. Sato ▼ 80'
- 10Bruno Lamas
- 8Lim Min-Hyeok ▼ 87'
- 6Lee Dong-Su ▼ 87'
- 7Fessin
- 30Kim Hee-Seung
- 9P. Mlapa
- 44Kwon Sung-Yun ▼ 59'
Dự bị 7
- 17Lee Sang-Jun ▲ 59'
- 31Lee Seung-Kyu ▲ 80'
- 32Won Tae-Rang ▲ 80'
- 24Cheon Ji-Hyeon ▲ 87'
- 26Lee Jun-Ho ▲ 87'
- 18Lee Hyeon-Kyu ▲ 80'
- 45Hwang Jun-Ho
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 51 - 36 | +15 | 63 | |
| 2 | 36 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 3 | 36 | 62 - 45 | +17 | 58 | |
| 4 | 36 | 61 - 50 | +11 | 57 | |
| 5 | 36 | 55 - 45 | +10 | 56 | |
| 6 | 36 | 46 - 35 | +11 | 56 | |
| 7 | 36 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 8 | 36 | 44 - 45 | -1 | 49 | |
| 9 | 36 | 48 - 57 | -9 | 43 | |
| 10 | 36 | 32 - 42 | -10 | 40 | |
| 11 | 36 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 12 | 36 | 45 - 62 | -17 | 33 | |
| 13 | 36 | 34 - 66 | -32 | 26 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
38Trận đấu39
36Ghi được57
49Thủng lưới48
0.95Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai30