Busan I Park vs Ansan Greeners
Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 0-2 Ansan Greeners tại K League 2, 7 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 6, hòa 1, Ansan Greeners thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 15
- Phong độ
- DDLLW Busan I Park
- LLLWL Ansan Greeners
- HT0-0
- 46' ▲ Park Chae-Joon ▼ Ryu Seung-Wan
- 62' 0-1 Jang Min-jun · Cho Ji-Hun
- 64' ▲ Jeon Seung-Jin ▼ Lee Hyeon-Kyu
- 65' J. Son
- 75' ▲ Hong Jae-Seok ▼ Kim Jin-Rae
- 75' ▲ Yun Min-Ho ▼ Oh Ban-Suk
- 75' ▲ Son Suk-Yong ▼ P. Villero
- 78' ▲ Y. Jeong ▼ Jang Min-jun
- 78' ▲ Bruno Lapa ▼ Song Tae-seong
- 87' ▲ Jeon Seung-Min ▼ Lim Min-Hyeok
- 87' ▲ Felipe Saraiva ▼ Kim Woo-bin
- 90'+4 Park Chae-Joon
- 90'+4 ▲ Park Jung-woo ▼
- 90' 0-2 Park Hyeong-Woo · Felipe Saraiva
- FT0-2
Đội hình
- 1Koo Sang-Min
- 20Cho Wi-Je
- 18Lee Hyeon-Kyu ▼ 64'
- 3Oh Ban-Suk ▼ 75'
- 63Kim Jin-Rae ▼ 75'
- 77Jang Ho-Ik
- 8Lim Min-Hyeok ▼ 87'
- 6Lee Dong-Su
- 9Gonzalo Fornari
- 10Fessin
- 11P. Villero ▼ 75'
Dự bị 7
- 21Park Dae-Han
- 33Hong Jae-Seok ▲ 75'
- 17Jeon Seung-Jin ▲ 64'
- 5Jeon Seung-Min ▲ 87'
- 47Son Hwi
- 32Yun Min-Ho ▲ 75'
- 99Son Suk-Yong ▲ 75'
- 1Lee Seung-Bin
- 26Im Ji-min
- 22Park Si-hwa
- 4Jang Min-jun ▼ 78'
- 25Cho Ji-Hun
- 6Kim Hyun-Tae
- 7J. Son
- 66Bae Soo-Min
- 36Song Tae-seong ▼ 78'
- 17Ryu Seung-Wan ▼ 46'
- 99Kim Woo-bin ▼ 87'
Dự bị 7
- 21Cho Sung-Hoon
- 16Y. Jeong ▲ 78'
- 37Park Jung-woo ▲ 90'
- 8Bruno Lapa ▲ 78'
- 10Felipe Saraiva ▲ 87'
- 11Park Hyeong-Woo ▲ 90'
- 27Park Chae-Joon ▲ 46'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu41
48Ghi được28
48Thủng lưới64
1.2Bàn thắng mỗi trận0.68
12Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai18