Busan I Park vs Ansan Greeners
Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 2-1 Ansan Greeners tại K League 2, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 6, hòa 1, Ansan Greeners thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 9
- Sân vận động
- Busan Asiad Main Stadium, Busan
- Phong độ
- DDLLW Busan I Park
- LLLWL Ansan Greeners
- 11' ▲ An Byong-Jun ▼ Lee Dong-Hoon
- 11' ▲ Choi Geon-Joo ▼ Kim Do-Hyun
- 12' Lee Han-Do 1-0
- 30' ▲ Son Jae-Hee ▼ Kim Dae-Kyung
- 37' Fessin · An Byong-Jun 2-0
- 39' Son Jae-Hee
- 42' Kim Bum-Soo
- HT2-0
- 53' 2-1 Roh Kyung-Ho · Son Jae-Hee
- 59' ▲ Kim Jin-Hyun ▼ Yang Se-Young
- 59' ▲ Kim Do-Yoon ▼ Choi Han-Sol
- 63' ▲ Lee Sang-Jun ▼ An Byong-Jun
- 71' Kwon Sung-Yun
- 84' ▲ Kang Joon-Mo ▼ Kim Beom-Su
- 84' ▲ Park Jun-Bae ▼ Go Tae-Gyu
- 90'+3 J. Kim
- 90'+10 Lim Min-Hyuk
- 90'+2 ▲ Ricardo Lopes ▼ Fessin
- 90'+2 ▲ Park Se-Jin ▼ Choi Geon-Joo
- FT2-1
Đội hình
- 1Koo Sang-Min
- 20Lee Han-Do
- 10Bruno Lamas
- 8Lim Min-Hyeok
- 6Lee Dong-Su
- 7Fessin ▼ 90'
- 23Sung Ho-Yeung
- 24Cheon Ji-Hyeon
- 77Kim Do-Hyun ▼ 11'
- 2Lee Dong-Hoon ▼ 11'
- 44Kwon Sung-Yun
Dự bị 7
- 28An Byong-Jun ▲ 11'
- 27Choi Geon-Joo ▲ 11'
- 17Lee Sang-Jun ▲ 63'
- 11Ricardo Lopes ▲ 90'
- 19Park Se-Jin ▲ 90'
- 21Hwang Byeong-Geun
- 45Hwang Jun-Ho
- 77Lee Jun-Hee I
- 36Kim Dae-Kyung ▼ 30'
- 5Go Tae-Gyu ▼ 84'
- 4Jang Yu-Seop
- 10Kim Young-Nam
- 7Choi Han-Sol ▼ 59'
- 28Lee Ji-Seung
- 8Roh Kyung-Ho
- 12Yang Se-Young ▼ 59'
- 17Kim Beom-Su ▼ 84'
- 33Lee Taek-Geun
Dự bị 7
- 25Son Jae-Hee ▲ 30'
- 13Kim Jin-Hyun ▲ 59'
- 9Kim Do-Yoon ▲ 59'
- 18Kang Joon-Mo ▲ 84'
- 19Park Jun-Bae ▲ 84'
- 23Kim Min-Seong
- 31Joo Hyun-Sung
Thống kê
11
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 51 - 36 | +15 | 63 | |
| 2 | 36 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 3 | 36 | 62 - 45 | +17 | 58 | |
| 4 | 36 | 61 - 50 | +11 | 57 | |
| 5 | 36 | 55 - 45 | +10 | 56 | |
| 6 | 36 | 46 - 35 | +11 | 56 | |
| 7 | 36 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 8 | 36 | 44 - 45 | -1 | 49 | |
| 9 | 36 | 48 - 57 | -9 | 43 | |
| 10 | 36 | 32 - 42 | -10 | 40 | |
| 11 | 36 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 12 | 36 | 45 - 62 | -17 | 33 | |
| 13 | 36 | 34 - 66 | -32 | 26 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
39Trận đấu38
57Ghi được36
48Thủng lưới49
1.46Bàn thắng mỗi trận0.95
12Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai25