Ansan Greeners
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Busan I Park

Ansan Greeners vs Busan I Park

Tỷ số chung cuộc: Ansan Greeners 1-3 Busan I Park tại K League 2, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ansan Greeners thắng 3, hòa 1, Busan I Park thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 8
Sân vận động
Ansan WA Stadium, Ansan
Phong độ
LLLWL Ansan Greeners
DDLLW Busan I Park
  1. 1' 0-1 Gonzalo Fornari · Jeon Seung-Min
  2. 19' Jeon Seung-Jin
  3. 29' 0-2 Xavier · P. Villero
  4. 34' 0-3 Fessin · Gonzalo Fornari
  5. HT0-3
  6. 46' Im Ji-min Bruno Lapa
  7. 46' Kim Hyun-Min P. Villero
  8. 56' Ryu Seung-Wan Park Chae-Joon
  9. 56' Felipe Saraiva M. Seo
  10. 56' Kang Soo-Il Song Tae-seong
  11. 64' Kim Hyun-Tae 1-3
  12. 73' Oh Ban-Suk Hong Jae-Seok
  13. 73' Lim Min-Hyeok Jeon Seung-Min
  14. 73' Yun Min-Ho Gonzalo Fornari
  15. 81' Y. Jeong Park Si-hwa
  16. 82' J. Son
  17. 85' Xavier
  18. 90'+3 Jang Min-jun
  19. 90'+3 Son Suk-Yong Xavier
  20. FT1-3

Đội hình

Ansan Greeners HLV: Seong-Yo Hong
  1. 21Cho Sung-Hoon
  2. 4Jang Min-jun
  3. 22Park Si-hwa ▼ 81'
  4. 25Cho Ji-Hun
  5. 6Kim Hyun-Tae
  6. 7J. Son
  7. 66Bae Soo-Min
  8. 8Bruno Lapa ▼ 46'
  9. 27Park Chae-Joon ▼ 56'
  10. 36Song Tae-seong ▼ 56'
  11. 35M. Seo ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 31J. Kim
  2. 16Y. Jeong ▲ 81'
  3. 26Im Ji-min ▲ 46'
  4. 19Yang Se-Young
  5. 17Ryu Seung-Wan ▲ 56'
  6. 10Felipe Saraiva ▲ 56'
  7. 28Kang Soo-Il ▲ 56'
Busan I Park HLV: Sung-Hwan Jo
  1. 1Koo Sang-Min
  2. 77Jang Ho-Ik
  3. 17Jeon Seung-Jin
  4. 20Cho Wi-Je
  5. 33Hong Jae-Seok ▼ 73'
  6. 6Lee Dong-Su
  7. 10Fessin
  8. 5Jeon Seung-Min ▼ 73'
  9. 7Xavier ▼ 90'
  10. 9Gonzalo Fornari ▼ 73'
  11. 11P. Villero ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 21Park Dae-Han
  2. 3Oh Ban-Suk ▲ 73'
  3. 18Lee Hyeon-Kyu
  4. 8Lim Min-Hyeok ▲ 73'
  5. 27Kim Hyun-Min ▲ 46'
  6. 32Yun Min-Ho ▲ 73'
  7. 99Son Suk-Yong ▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Incheon United FC
39 66 - 30 +36 78
2
Suwon Bluewings
39 76 - 50 +26 72
3
Bucheon FC 1995
39 59 - 49 +10 67
4
Seoul E-Land FC
39 64 - 43 +21 65
5
Seongnam FC
39 46 - 32 +14 64
6
Jeonnam Dragons
39 63 - 52 +11 62
7
Gimpo Citizen
39 48 - 37 +11 55
8
Busan I Park
39 47 - 46 +1 55
9
Asan Mugunghwa FC
39 51 - 47 +4 53
10
Hwaseong
39 36 - 50 -14 40
11
Gyeongnam FC
39 34 - 58 -24 40
12
Cheongju
39 30 - 62 -32 31
13
Cheonan City FC
39 41 - 70 -29 30
14
Ansan Greeners
39 25 - 60 -35 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu40
28Ghi được48
64Thủng lưới48
0.68Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu