Busan I Park
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ansan Greeners

Busan I Park vs Ansan Greeners

Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 2-0 Ansan Greeners tại K League 2, 19 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 6, hòa 1, Ansan Greeners thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 32
Sân vận động
Busan Asiad Main Stadium, Busan
Phong độ
DDLLW Busan I Park
LLLWL Ansan Greeners
  1. 32' Kim Beom-Su Kang Joon-Mo
  2. HT0-0
  3. 46' Fessin Sung Ho-Yeung
  4. 59' Choi Ji-Mook · Park Se-Jin 1-0
  5. 61' Jeong Jae-Min Kim Kyung-Jun
  6. 61' Yun Ju-Tae Kim Jin-Hyun
  7. 71' Goal Disallowed - Foul
  8. 74' Jeong Ji-Yong
  9. 76' Kim Bum-Soo
  10. 78' Kim Chan
  11. 80' Eo Jeong-Won Park Se-Jin
  12. 80' Jung Won-Jin Kang Sang-Yoon
  13. 81' Fessin
  14. 81' Fessin · Bruno Lamas 2-0
  15. 86' Lee Hyun-Kyu Jeong Ji-Yong
  16. 87' Go Tae-Gyu Choi Han-Sol
  17. 90'+1 Franklin Mascote Kim Chan
  18. 90'+1 Cho Wi-Je Bruno Lamas
  19. FT2-0

Đội hình

Busan I Park HLV: Park Jin-Seop
  1. 1Koo Sang-Min
  2. 39Min Sang-Gi
  3. 66Park Se-Jin ▼ 80'
  4. 20Lee Han-Do
  5. 26Choi Ji-Mook
  6. 81Yeo Reum
  7. 10Bruno Lamas ▼ 90'
  8. 18Lim Min-Hyeok
  9. 55Kang Sang-Yoon ▼ 80'
  10. 9Kim Chan ▼ 90'
  11. 23Sung Ho-Yeung ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 7Fessin ▲ 46'
  2. 2Eo Jeong-Won ▲ 80'
  3. 14Jung Won-Jin ▲ 80'
  4. 96Franklin Mascote ▲ 90'
  5. 5Cho Wi-Je ▲ 90'
  6. 41Hwang Byeong-Geun
  7. 33Kim Sang-Jun
Ansan Greeners HLV: Lim Kwan-sik
  1. 1Lee Seung-Bin
  2. 20Kim Jeung-Ho
  3. 14Kim Jae-Sung
  4. 23Jang Yu-Seop
  5. 7Choi Han-Sol ▼ 87'
  6. 32Kang Joon-Mo ▼ 32'
  7. 8Kim Jin-Hyun ▼ 61'
  8. 10Roh Kyung-Ho
  9. 9Kim Kyung-Jun ▼ 61'
  10. 11Jeong Ji-Yong ▼ 86'
  11. 33Lee Taek-Geun

Dự bị 7

  1. 17Kim Beom-Su ▲ 32'
  2. 5Jeong Jae-Min ▲ 61'
  3. 24Yun Ju-Tae ▲ 61'
  4. 19Lee Hyun-Kyu ▲ 86'
  5. 4Go Tae-Gyu ▲ 87'
  6. 3Kim Chae-Woon
  7. 31Kim Young-Ho

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 71 - 37 +34 71
2
Busan I Park
36 50 - 29 +21 70
3
Gimpo Citizen
36 40 - 25 +15 60
4
Gyeongnam FC
36 54 - 42 +12 57
5
Bucheon FC 1995
36 45 - 35 +10 57
6
FC Anyang
36 58 - 51 +7 54
7
Jeonnam Dragons
36 55 - 56 -1 53
8
Cheongju
36 37 - 42 -5 52
9
Seongnam FC
36 43 - 50 -7 44
10
Asan Mugunghwa FC
36 39 - 46 -7 42
11
Seoul E-Land FC
36 36 - 54 -18 35
12
Ansan Greeners
36 40 - 72 -32 25
13
Cheonan City FC
36 33 - 62 -29 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu38
59Ghi được44
38Thủng lưới77
1.48Bàn thắng mỗi trận1.16
15Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu