Busan I Park vs Ansan Greeners
Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 0-0 Ansan Greeners tại K League 2, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 6, hòa 1, Ansan Greeners thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 10
- Sân vận động
- Busan Asiad Main Stadium, Busan
- Phong độ
- DDLLW Busan I Park
- LLLWL Ansan Greeners
- 45'+1 Choi Jun
- HT0-0
- 46' ▲ Jeong Jae-Min ▼ Lee Hyun-Kyu
- 46' ▲ Gabriel Honório ▼ Jeong Ji-Yong
- 54' Choi Geon-Joo
- 61' ▲ Choi Ji-Mook ▼ Eo Jeong-Won
- 61' ▲ Choi Gi-Yun ▼ Jung Won-Jin
- 64' ▲ Thiago Henrique ▼ Kim Kyung-Jun
- 74' ▲ Franklin Mascote ▼ Choi Geon-Joo
- 74' ▲ Sung Ho-Yeung ▼ Fessin
- 78' Kim Jin-Hyun
- 82' ▲ Jeong Yong-Hee ▼ Kim Jin-Hyun
- FT0-0
Đội hình
- 1Koo Sang-Min
- 20Lee Han-Do
- 6Choi Jun
- 5Cho Wi-Je
- 14Jung Won-Jin ▼ 61'
- 10Bruno Lamas
- 18Lim Min-Hyeok
- 7Fessin ▼ 74'
- 42Kwon Hyeok-Kyu
- 99Choi Geon-Joo ▼ 74'
- 2Eo Jeong-Won ▼ 61'
Dự bị 7
- 26Choi Ji-Mook ▲ 61'
- 29Choi Gi-Yun ▲ 61'
- 96Franklin Mascote ▲ 74'
- 23Sung Ho-Yeung ▲ 74'
- 9Kim Chan
- 33Kim Sang-Jun
- 41Hwang Byeong-Geun
- 1Lee Seung-Bin
- 20Kim Jeung-Ho
- 14Kim Jae-Sung
- 3Kim Chae-Woon
- 23Jang Yu-Seop
- 8Kim Jin-Hyun ▼ 82'
- 16Yoo Jun-Soo
- 9Kim Kyung-Jun ▼ 64'
- 11Jeong Ji-Yong ▼ 46'
- 17Kim Beom-Su
- 19Lee Hyun-Kyu ▼ 46'
Dự bị 7
- 5Jeong Jae-Min ▲ 46'
- 7Gabriel Honório ▲ 46'
- 95Thiago Henrique ▲ 64'
- 15Jeong Yong-Hee ▲ 82'
- 13Shin Min-Ki
- 32Kang Joon-Mo
- 21Kim Sun-Woo
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 71 - 37 | +34 | 71 | |
| 2 | 36 | 50 - 29 | +21 | 70 | |
| 3 | 36 | 40 - 25 | +15 | 60 | |
| 4 | 36 | 54 - 42 | +12 | 57 | |
| 5 | 36 | 45 - 35 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 51 | +7 | 54 | |
| 7 | 36 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 8 | 36 | 37 - 42 | -5 | 52 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 44 | |
| 10 | 36 | 39 - 46 | -7 | 42 | |
| 11 | 36 | 36 - 54 | -18 | 35 | |
| 12 | 36 | 40 - 72 | -32 | 25 | |
| 13 | 36 | 33 - 62 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu38
59Ghi được44
38Thủng lưới77
1.48Bàn thắng mỗi trận1.16
15Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai32