Ansan Greeners
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Busan I Park

Ansan Greeners vs Busan I Park

Tỷ số chung cuộc: Ansan Greeners 1-0 Busan I Park tại K League 2, 27 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ansan Greeners thắng 3, hòa 1, Busan I Park thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 15
Sân vận động
Ansan WA Stadium, Ansan
Phong độ
LLLWL Ansan Greeners
DDLLW Busan I Park
  1. 21' Ricardo Lopes Kim Do-Hyun
  2. HT0-0
  3. 46' Heo Seung-Chan M. Aliqulov
  4. 53' Jang Yu-Seop Go Tae-Gyu
  5. 59' Kang Soo-Il Yang Se-Young
  6. 59' Lee Taek-Geun Son Jae-Hee
  7. 64' Kim Jae-Sung
  8. 72' Choi Han-Sol · Jang Yu-Seop 1-0
  9. 78' Lee Seung-Gi Fessin
  10. 78' An Byong-Jun Choi Geon-Joo
  11. 80' Kim Jin-Hyun Lee Ji-Seung
  12. 81' Kim Min-Seong Kim Jae-Sung
  13. 90'+4 Choi Han-Sol
  14. FT1-0

Đội hình

Ansan Greeners HLV: Lim Kwan-sik
  1. 77Lee Jun-Hee I
  2. 20Kim Jeung-Ho
  3. 14Kim Jae-Sung ▼ 81'
  4. 5Go Tae-Gyu ▼ 53'
  5. 10Kim Young-Nam
  6. 7Choi Han-Sol
  7. 28Lee Ji-Seung ▼ 80'
  8. 8Roh Kyung-Ho
  9. 12Yang Se-Young ▼ 59'
  10. 17Kim Beom-Su
  11. 25Son Jae-Hee ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 4Jang Yu-Seop ▲ 53'
  2. 11Kang Soo-Il ▲ 59'
  3. 33Lee Taek-Geun ▲ 59'
  4. 13Kim Jin-Hyun ▲ 80'
  5. 23Kim Min-Seong ▲ 81'
  6. 9Kim Do-Yoon
  7. 31Joo Hyun-Sung
Busan I Park HLV: Park Jin-Sub
  1. 1Koo Sang-Min
  2. 20Lee Han-Do
  3. 97M. Aliqulov ▼ 46'
  4. 10Bruno Lamas
  5. 8Lim Min-Hyeok
  6. 6Lee Dong-Su
  7. 7Fessin ▼ 78'
  8. 23Sung Ho-Yeung
  9. 77Kim Do-Hyun ▼ 21'
  10. 44Kwon Sung-Yun
  11. 27Choi Geon-Joo ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 11Ricardo Lopes ▲ 21'
  2. 39Heo Seung-Chan ▲ 46'
  3. 14Lee Seung-Gi ▲ 78'
  4. 28An Byong-Jun ▲ 78'
  5. 21Hwang Byeong-Geun
  6. 2Lee Dong-Hoon
  7. 45Hwang Jun-Ho

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu39
36Ghi được57
49Thủng lưới48
0.95Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu