Ansan Greeners
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Busan I Park

Ansan Greeners vs Busan I Park

Tỷ số chung cuộc: Ansan Greeners 1-2 Busan I Park tại K League 2, 1 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ansan Greeners thắng 3, hòa 1, Busan I Park thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 19
Sân vận động
Ansan WA Stadium, Ansan
Phong độ
LLLWL Ansan Greeners
DDLLW Busan I Park
  1. 8' Kim Sang-Jun
  2. 29' 0-1 Jung Won-Jin · Choi Geon-Joo
  3. 37' 0-2 Lee Han-Do · Bruno Lamas
  4. 45' K. Lee
  5. HT0-2
  6. 46' Lee Jun-Hee Lee Keon-Woong
  7. 46' Jeon Seung-Min Kim Sang-Jun
  8. 51' Thiago Henrique Kang Joon-Mo
  9. 71' Choi Gi-Yun Choi Geon-Joo
  10. 71' Hwang Jun-Ho Franklin Mascote
  11. 71' Lee Sang-Heon Bruno Lamas
  12. 77' Kim Kyung-Jun Kim Chae-Woon
  13. 77' Kim Beom-Su · Thiago Henrique 1-2
  14. 87' Choi Ji-Mook Eo Jeong-Won
  15. 89' Lee Gyu-Bin Gabriel Honório
  16. 89' Yun Ju-Tae Kim Jin-Hyun
  17. 90'+2 Koo Sang-Min
  18. FT1-2

Đội hình

Ansan Greeners HLV: Song Han-Bok
  1. 1Lee Seung-Bin
  2. 20Kim Jeung-Ho
  3. 14Kim Jae-Sung
  4. 3Kim Chae-Woon ▼ 77'
  5. 4Go Tae-Gyu
  6. 23Jang Yu-Seop
  7. 35Lee Keon-Woong ▼ 46'
  8. 7Gabriel Honório ▼ 89'
  9. 32Kang Joon-Mo ▼ 51'
  10. 8Kim Jin-Hyun ▼ 89'
  11. 17Kim Beom-Su

Dự bị 7

  1. 22Lee Jun-Hee ▲ 46'
  2. 95Thiago Henrique ▲ 51'
  3. 9Kim Kyung-Jun ▲ 77'
  4. 37Lee Gyu-Bin ▲ 89'
  5. 24Yun Ju-Tae ▲ 89'
  6. 21Kim Sun-Woo
  7. 18Kim Dae-Kyung
Busan I Park HLV: Park Jin-Seop
  1. 1Koo Sang-Min
  2. 20Lee Han-Do
  3. 6Choi Jun
  4. 33Kim Sang-Jun ▼ 46'
  5. 5Cho Wi-Je
  6. 14Jung Won-Jin
  7. 10Bruno Lamas ▼ 71'
  8. 42Kwon Hyeok-Kyu
  9. 96Franklin Mascote ▼ 71'
  10. 99Choi Geon-Joo ▼ 71'
  11. 2Eo Jeong-Won ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 47Jeon Seung-Min ▲ 46'
  2. 29Choi Gi-Yun ▲ 71'
  3. 45Hwang Jun-Ho ▲ 71'
  4. 22Lee Sang-Heon ▲ 71'
  5. 26Choi Ji-Mook ▲ 87'
  6. 41Hwang Byeong-Geun
  7. 66Park Se-Jin

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 71 - 37 +34 71
2
Busan I Park
36 50 - 29 +21 70
3
Gimpo Citizen
36 40 - 25 +15 60
4
Gyeongnam FC
36 54 - 42 +12 57
5
Bucheon FC 1995
36 45 - 35 +10 57
6
FC Anyang
36 58 - 51 +7 54
7
Jeonnam Dragons
36 55 - 56 -1 53
8
Cheongju
36 37 - 42 -5 52
9
Seongnam FC
36 43 - 50 -7 44
10
Asan Mugunghwa FC
36 39 - 46 -7 42
11
Seoul E-Land FC
36 36 - 54 -18 35
12
Ansan Greeners
36 40 - 72 -32 25
13
Cheonan City FC
36 33 - 62 -29 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu40
44Ghi được59
77Thủng lưới38
1.16Bàn thắng mỗi trận1.48
5Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu