Mamelodi Sundowns F.C. vs Amazulu
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 5-2 Amazulu tại Premier Soccer League, 26 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8, hòa 1, Amazulu thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 4
- Phong độ
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- DWLWW Amazulu
- -5' Cassius Mailula
- 25' B. Leon 1-0
- 32' T. Mokoena 2-0
- 40' ▲ K. Allan ▼ O. Mdaka
- 40' ▲ S. Hlangabeza ▼ S. Zikhali
- 45' Sphelele Mkhulise
- HT2-0
- 46' ▲ L. Mhlongo ▼ L. Bern
- 46' 2-1 T. Ngwenya
- 51' T. Matthews 3-1
- 56' ▲ M. Allende ▼ C. Mailula
- 58' Marcelo Allende
- 65' Brayan Léon Muñiz
- 66' B. Leon · T. Matthews 4-1
- 70' 4-2 T. Ngwenya
- 73' ▲ A. Modiba ▼ F. Basadien
- 73' ▲ T. Zwane ▼ S. Mkhulise
- 73' ▲ B. Mokoena ▼ S. Ndlovu
- 78' ▲ I. Rayners ▼ B. Leon
- 80' Sandile Mthethwa
- 82' ▲ A. Sithole ▼ M. Mbanjwa
- 83' ▲ T. Matlhoko ▼ A. Maqokola
- 90' B. Mokoena · T. Matthews 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 30R. Williams 5.7
- 27T. Morena 6.6
- 20G. Kekana 6.9
- 42M. Khoza 6.3
- 23F. Basadien ▼ 73' 6.0
- 21S. Mkhulise ▼ 73' 6.9
- 4T. Mokoena ⚽ 7.7
- 38S. Ndlovu ▼ 73' 6.6
- 33C. Mailula ▼ 56' 6.6
- 17T. Matthews ⚽ ⇢2 9.3
- 12B. Leon ⚽2 ▼ 78' 8.5
Dự bị 9
- 31R. Goss
- 6A. Modiba ▲ 73' 6.3
- 28Z. Mdunyelwa
- 3K. Ndamane
- 11M. Allende ▲ 56' 6.5
- 43K. Lethlaku
- 18T. Zwane ▲ 73' 6.7
- 46B. Mokoena ⚽ ▲ 73' 7.9
- 13I. Rayners ▲ 78' 7.0
- 24W. Kouassi 5.0
- 42S. Mthethwa 5.9
- 12T. Fielies 6.0
- 4R. Hanamub 5.9
- 3O. Mdaka ▼ 40' 6.0
- 14N. Radebe 6.5
- 19S. Zikhali ▼ 40' 6.7
- 17L. Bern ▼ 46' 6.6
- 15M. Mbanjwa ▼ 82' 6.0
- 2A. Maqokola ⇢ ▼ 83' 6.9
- 23T. Ngwenya ⚽2 8.6
Dự bị 9
- 1O. Mzimela
- 33K. Phillips
- 5K. Allan ▲ 40' 5.9
- 21T. Matlhoko ▲ 83' 6.2
- 18N. Mokoena
- 38G. Moralo
- 50L. Mhlongo ▲ 46' 6.3
- 6S. Hlangabeza ▲ 40' 6.7
- 11A. Sithole ▲ 82' 6.3
Thống kê
04⚑5
⚑410
69%Kiểm soát bóng31%
21Dứt điểm6
8Trúng đích3
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị6
19Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
1Cứu thua4
-2.33Bàn thắng ngăn chặn-2.33
610Chuyền bóng261
553Chuyền chính xác203
91%Chính xác chuyền78%
2.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 7 | +12 | 20 | |
| 2 | 5 | 12 - 1 | +11 | 13 | |
| 3 | 6 | 9 - 7 | +2 | 13 | |
| 4 | 6 | 12 - 7 | +5 | 12 | |
| 5 | 7 | 8 - 6 | +2 | 11 | |
| 6 | 6 | 4 - 5 | -1 | 8 | |
| 7 | 6 | 3 - 3 | 0 | 7 | |
| 8 | 6 | 8 - 9 | -1 | 7 | |
| 9 | 5 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 10 | 6 | 7 - 7 | 0 | 6 | |
| 11 | 6 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 12 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | 3 - 11 | -8 | 4 | |
| 14 | 6 | 7 - 13 | -6 | 3 | |
| 15 | 7 | 6 - 13 | -7 | 3 | |
| 16 | 6 | 5 - 11 | -6 | 2 |
So sánh
14Trận đấu7
27Ghi được12
16Thủng lưới11
1.93Bàn thắng mỗi trận1.71
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn3
17Hiệp hai7