Amazulu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mamelodi Sundowns F.C.

Amazulu vs Mamelodi Sundowns F.C.

Tỷ số chung cuộc: Amazulu 0-1 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 24 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amazulu thắng 1, hòa 1, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 18
Sân vận động
Princess Magogo Stadium, Durban
Phong độ
DWLWW Amazulu
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
  1. 34' N. Santos T. Morena
  2. HT0-0
  3. 49' Khulumani Ndamane
  4. 57' Tashreeq Matthews
  5. 61' Khuliso Mudau
  6. 65' M. Mbanjwa L. Slatsha
  7. 65' B. Thabede H. Ekstein
  8. 68' I. Rayners T. Matthews
  9. 76' M. Allende T. Ntsabeleng
  10. 76' L. Mothiba B. Leon
  11. 83' Athini Maqokola
  12. 84' 0-1 M. Allende
  13. 88' E. Kambindu T. Ngwenya
  14. 90' Marcelo Allende
  15. FT0-1

Đội hình

Amazulu Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Arthur Zwane
  1. 16D. Johnson 7.2
  2. 5K. Allan 7.5
  3. 12T. Fielies 6.2
  4. 42S. Mthethwa 6.7
  5. 14N. Radebe 7.2
  6. 44L. Slatsha ▼ 65' 6.3
  7. 17L. Bern 7.3
  8. 4R. Hanamub 6.9
  9. 2A. Maqokola 6.7
  10. 23T. Ngwenya ▼ 88' 6.6
  11. 27H. Ekstein ▼ 65' 6.6

Dự bị 9

  1. 1O. Mzimela
  2. 93E. Kambindu ▲ 88' 6.5
  3. 15M. Mbanjwa ▲ 65' 6.3
  4. 11A. Sithole
  5. 10T. Kutumela
  6. 28Gustavo Lopes
  7. 20T. Mashigo
  8. 22B. Thabede ▲ 65'
  9. 25W. Dube
Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Miguel Cardoso
  1. 30R. Williams 7.5
  2. 25K. Mudau 7.9
  3. 20G. Kekana 7.5
  4. 3K. Ndamane 7.9
  5. 6A. Modiba 7.0
  6. 4T. Mokoena 7.7
  7. 8J. Adams 7.0
  8. 27T. Morena ▼ 34' 6.5
  9. 34T. Ntsabeleng ▼ 76' 6.3
  10. 17T. Matthews ▼ 68' 6.7
  11. 12B. Leon ▼ 76' 6.2

Dự bị 9

  1. 1D. Onyango
  2. 11M. Allende ▲ 76' 7.2
  3. 35L. Mothiba ▲ 76' 6.5
  4. 21S. Mkhulise
  5. 37K. Johannes
  6. 18T. Zwane
  7. 10N. Santos ▲ 34' 6.3
  8. 13I. Rayners ▲ 68' 6.3
  9. 23F. Basadien

Thống kê

012
540
25%Kiểm soát bóng75%
6Dứt điểm29
2Trúng đích6
4Chệch đích15
5Sút trong vòng cấm18
1Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn8
2Phạt góc5
7Việt vị2
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
5Cứu thua2
234Chuyền bóng709
168Chuyền chính xác649
72%Chính xác chuyền92%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Orlando Pirates F.C.
30 58 - 12 +46 69
2
Mamelodi Sundowns F.C.
30 57 - 21 +36 68
3
Kaizer Chiefs F.C.
30 33 - 19 +14 54
4
Amazulu
30 32 - 28 +4 47
5
Sekhukhune United
30 32 - 27 +5 44
6
Golden Arrows
30 34 - 33 +1 41
7
Polokwane City F.C.
30 21 - 21 0 40
8
Durban City
30 25 - 26 -1 39
9
Stellenbosch
30 26 - 30 -4 37
10
Siwelele F.C.
30 24 - 28 -4 37
11
Richards Bay
30 23 - 30 -7 34
12
TS Galaxy
30 30 - 38 -8 32
13
Chippa United
30 24 - 44 -20 28
14
Marumo Gallants
30 21 - 38 -17 25
15
Magesi
30 24 - 43 -19 24
16
Orbit College
30 21 - 47 -26 24
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship

So sánh

31Trận đấu47
34Ghi được86
31Thủng lưới33
1.1Bàn thắng mỗi trận1.83
11Giữ sạch lưới22
9Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu