Mamelodi Sundowns F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Amazulu

Mamelodi Sundowns F.C. vs Amazulu

Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 3-0 Amazulu tại Premier Soccer League, 27 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8, hòa 1, Amazulu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 14
Sân vận động
Loftus Versfeld Stadium, Tshwane
Phong độ
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
DWLWW Amazulu
  1. 17' M. Gumede
  2. 18' T. Fielies
  3. HT0-0
  4. 48' Lucas Ribeiro Costa 1-0
  5. 57' Lucas Ribeiro Costa · L. Maboe 2-0
  6. 65' A. Mulenga A. Chidi Kwem
  7. 65' H. Ekstein B. Motshwari
  8. 66' T. Sikhakhane T. Fielies
  9. 73' B. Aubaas T. Mokoena
  10. 73' S. Mbule A. Modiba
  11. 73' T. Lorch M. Esquivel
  12. 78' Lucas Ribeiro Costa · B. Zungu 3-0
  13. 79' G. Maluleka M. Mbanjwa
  14. 82' V. Zulu M. Gumede
  15. 83' S. Mkhulise Lucas Ribeiro Costa
  16. 83' J. Mendieta G. Sirino
  17. FT3-0

Đội hình

Mamelodi Sundowns F.C. HLV: R. Mokwena
  1. 30R. Williams
  2. 20G. Kekana
  3. 43D. Lunga
  4. 44Z. Mdunyelwa
  5. 10G. Sirino ▼ 83'
  6. 8B. Zungu
  7. 17A. Modiba ▼ 73'
  8. 39L. Maboe
  9. 4T. Mokoena ▼ 73'
  10. 23Lucas Ribeiro Costa ▼ 83'
  11. 9M. Esquivel ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 19B. Aubaas ▲ 73'
  2. 24S. Mbule ▲ 73'
  3. 45T. Lorch ▲ 73'
  4. 21S. Mkhulise ▲ 83'
  5. 15J. Mendieta ▲ 83'
  6. 6B. Onyango
  7. 1D. Onyango
  8. 38P. Shalulile
  9. 18T. Zwane
Amazulu HLV: Pablo Franco
  1. 1O. Mzimela
  2. 23R. Mphahlele
  3. 17M. Gumede ▼ 82'
  4. 43T. Fielies ▼ 66'
  5. 14R. Hanamub
  6. 15M. Mbanjwa ▼ 79'
  7. 26W. Jooste
  8. 8B. Motshwari ▼ 65'
  9. 18E. Brooks
  10. 19T. Moremi
  11. 9A. Chidi Kwem ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 11A. Mulenga ▲ 65'
  2. 27H. Ekstein ▲ 65'
  3. 5T. Sikhakhane ▲ 66'
  4. 12G. Maluleka ▲ 79'
  5. 24V. Zulu ▲ 82'
  6. 2A. Mobara
  7. 33S. Dion
  8. 20C. Ngema
  9. 44V. Mothwa

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 11 +41 73
2
Orlando Pirates F.C.
30 44 - 26 +18 50
3
Stellenbosch
30 39 - 24 +15 50
4
Sekhukhune United
30 31 - 24 +7 45
5
Cape Town City
30 32 - 26 +6 45
6
TS Galaxy
30 31 - 25 +6 44
7
Supersport United
30 35 - 33 +2 44
8
Polokwane City F.C.
30 21 - 27 -6 39
9
Golden Arrows
30 33 - 44 -11 38
10
Kaizer Chiefs F.C.
30 25 - 30 -5 36
11
Amazulu
30 24 - 30 -6 36
12
Chippa United
30 26 - 29 -3 34
13
Real Kings
30 24 - 43 -19 33
14
Moroka Swallows
30 24 - 36 -12 32
15
Richards Bay
30 24 - 37 -13 30
16
Ajax Cape Town
30 23 - 43 -20 23
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu36
90Ghi được35
25Thủng lưới37
1.64Bàn thắng mỗi trận0.97
33Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn13
38Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu