Amazulu
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Mamelodi Sundowns F.C.

Amazulu vs Mamelodi Sundowns F.C.

Tỷ số chung cuộc: Amazulu 2-2 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amazulu thắng 1, hòa 1, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 23
Sân vận động
Princess Magogo Stadium, Durban
Trọng tài
M. Mosemeng
Phong độ
DWLWW Amazulu
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
  1. 26' 0-1 B. Zungu · G. Sirino
  2. HT0-1
  3. 46' S. Dion D. Zuma
  4. 58' 0-2 P. Shalulile · L. Maboe
  5. 63' B. Ralani T. Zwane
  6. 63' T. Kutumela P. Shalulile
  7. 65' K. Buchanan R. Bwalya
  8. 65' A. Chidi Kwem B. Ntuli
  9. 65' R. Mphahlele · G. Maluleka 1-2
  10. 68' Ntandoyenkosi Nkosi
  11. 73' R. Coetzee H. Domingo
  12. 78' A. Modiba T. Mashego
  13. 78' K. Mudau L. Maboe
  14. 84' S. Dion · E. Brooks 2-2
  15. FT2-2

Đội hình

Amazulu Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Dlamini
  1. 30J. February
  2. 14R. Hanamub
  3. 2A. Mobara
  4. 23R. Mphahlele
  5. 5T. Sikhakhane
  6. 15D. Zuma ▼ 46'
  7. 50R. Bwalya ▼ 65'
  8. 4R. Malepe
  9. 18E. Brooks
  10. 12G. Maluleka
  11. 7B. Ntuli ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 33S. Dion ▲ 46'
  2. 45K. Buchanan ▲ 65'
  3. 9A. Chidi Kwem ▲ 65'
  4. 1O. Mzimela
  5. 22S. Khumalo
  6. 36M. Kunene
  7. 20L. Majoro
  8. 17M. Gumede
  9. 42S. Mabiliso
Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Mokwena
  1. 32R. Williams
  2. 41T. Mashego ▼ 78'
  3. 31N. Nkosi
  4. 3R. De Reuck
  5. 5M. Lebusa
  6. 39L. Maboe ▼ 78'
  7. 8B. Zungu
  8. 10G. Sirino
  9. 38P. Shalulile ▼ 63'
  10. 23H. Domingo ▼ 73'
  11. 18T. Zwane ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 29B. Ralani ▲ 63'
  2. 12T. Kutumela ▲ 63'
  3. 40R. Coetzee ▲ 73'
  4. 17A. Modiba ▲ 78'
  5. 25K. Mudau ▲ 78'
  6. 30R. Pieterse
  7. 4T. Mokoena
  8. 13A. Boutouil
  9. 37S. Ngobeni

Thống kê

005
110
5Dứt điểm12
3Trúng đích4
2Chệch đích4
5Phạt góc1
2Việt vị4
6Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 13 +39 70
2
Orlando Pirates F.C.
30 40 - 21 +19 54
3
Supersport United
30 34 - 22 +12 51
4
Cape Town City
30 34 - 30 +4 45
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 32 - 33 -1 44
6
Stellenbosch
30 39 - 38 +1 40
7
Sekhukhune United
30 24 - 27 -3 40
8
Moroka Swallows
30 26 - 33 -7 40
9
Golden Arrows
30 32 - 40 -8 38
10
TS Galaxy
30 28 - 22 +6 35
11
Real Kings
30 33 - 43 -10 35
12
Amazulu
30 29 - 33 -4 33
13
Richards Bay
30 20 - 30 -10 33
14
Chippa United
30 29 - 44 -15 30
15
Maritzburg Utd
30 24 - 40 -16 30
16
Marumo Gallants
30 27 - 34 -7 29
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu48
36Ghi được98
39Thủng lưới33
1Bàn thắng mỗi trận2.04
9Giữ sạch lưới24
12Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu