Mamelodi Sundowns F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Amazulu

Mamelodi Sundowns F.C. vs Amazulu

Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 2-0 Amazulu tại Premier Soccer League, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8, hòa 1, Amazulu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 17
Sân vận động
Lucas Masterpieces Moripe Stadium, Pretoria, GT
Phong độ
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
DWLWW Amazulu
  1. 11' Grant Kekana
  2. 31' Aubrey Modiba
  3. 42' Abbubaker Mobara
  4. HT0-0
  5. 46' Arthur Sales Divine Lunga
  6. 51' Peter Shalulile · Khuliso Mudau 1-0
  7. 62' Nkosikhona Radebe Wayde Jooste
  8. 62' Rowan Lancaster Human Hendrick Ekstein
  9. 68' Bongani Zungu
  10. 69' Sphelele Mkhulise Iqraam Rayners
  11. 81' Tashreeq Matthews Peter Shalulile
  12. 81' Andiswa Sithole Elmo Kambindu
  13. 87' Arthur Sales · Lucas Ribeiro 2-0
  14. 89' Keanu Cupido Jayden Adams
  15. 89' Thapelo Morena Lucas Ribeiro
  16. FT2-0

Đội hình

Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Miguel Cardoso
  1. 30Ronwen Williams 6.9
  2. 25Khuliso Mudau 7.7
  3. 20Grant Kekana 7.0
  4. 32Lucas Suárez 7.2
  5. 29Divine Lunga ▼ 46' 6.6
  6. 44Jayden Adams ▼ 89' 7.2
  7. 4Teboho Mokoena 7.3
  8. 6Aubrey Modiba 6.9
  9. 10Lucas Ribeiro ▼ 89' 8.5
  10. 38Peter Shalulile ▼ 81' 7.3
  11. 13Iqraam Rayners ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 9Arthur Sales ▲ 46' 7.9
  2. 21Sphelele Mkhulise ▲ 69' 6.6
  3. 17Tashreeq Matthews ▲ 81' 6.2
  4. 27Thapelo Morena ▲ 89'
  5. 48Keanu Cupido ▲ 89'
  6. 1Denis Onyango
  7. 42Malibongwe Khoza
  8. 7Matías Esquivel
  9. 43Kutlwano Letlhaku
Amazulu Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: A. Zwane
  1. 44Veli Mothwa 7.2
  2. 26Wayde Jooste ▼ 62' 6.6
  3. 2Abbubaker Mobara 6.5
  4. 42Sandile Mthethwa 6.3
  5. 12Taariq Fielies 6.5
  6. 4Riaan Hanamub 6.2
  7. 27Hendrick Ekstein ▼ 62' 6.6
  8. 34Bongani Zungu 6.3
  9. 8Ben Motshwari 6.7
  10. 19Tshepang Moremi 6.3
  11. 93Elmo Kambindu ▼ 81' 6.7

Dự bị 9

  1. 14Nkosikhona Radebe ▲ 62' 7.0
  2. 21Rowan Lancaster Human ▲ 62' 6.7
  3. 37Andiswa Sithole ▲ 81' 6.7
  4. 50Richard Ofori
  5. 23Ramahlwe Mphahlele
  6. 17Mbongeni Gumede
  7. 5Thembela Sikhakhane
  8. 29Boniface Haba
  9. 18Ethan Duncan Brooks

Thống kê

025
220
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm6
7Trúng đích0
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
5Phạt góc2
3Việt vị2
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
542Chuyền bóng271
482Chuyền chính xác214
89%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
28 65 - 13 +52 73
2
Orlando Pirates F.C.
28 43 - 20 +23 61
3
Stellenbosch
28 34 - 21 +13 48
4
Sekhukhune United
28 39 - 31 +8 46
5
TS Galaxy
28 30 - 30 0 35
6
Amazulu
28 29 - 34 -5 35
7
Polokwane City F.C.
28 19 - 25 -6 34
8
Richards Bay
28 19 - 26 -7 33
9
Kaizer Chiefs F.C.
28 25 - 32 -7 32
10
Marumo Gallants
28 26 - 39 -13 32
11
Chippa United
28 22 - 28 -6 31
12
Golden Arrows
28 20 - 32 -12 31
13
Magesi
28 19 - 31 -12 31
14
Supersport United
28 18 - 30 -12 27
15
Cape Town City
28 15 - 31 -16 27
16
Real Kings
0 0 - 0 0 0
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group: ) Motsepe Foundation Championship

So sánh

58Trận đấu32
111Ghi được37
34Thủng lưới39
1.91Bàn thắng mỗi trận1.16
31Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn14
57Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu