Amazulu
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mamelodi Sundowns F.C.

Amazulu vs Mamelodi Sundowns F.C.

Tỷ số chung cuộc: Amazulu 1-0 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 20 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amazulu thắng 1, hòa 1, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 14
Sân vận động
Jonsson Kings Park Stadium, Durban, KN
Trọng tài
M. Mosemeng
Phong độ
DWLWW Amazulu
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
  1. 24' M. Mvala R. Coetzee
  2. HT0-0
  3. 73' A. Mulenga B. Ntuli
  4. 75' A. Mulenga · A. Memela 1-0
  5. 77' N. Maema S. Mkhulise
  6. 84' S. Mthembu A. Memela
  7. 90'+2 S. Khumalo T. Qalinge
  8. FT1-0

Đội hình

Amazulu Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. McCarthy
  1. 43N. Boshoff
  2. 17M. Gumede
  3. 5T. Sikhakhane
  4. 27T. Xoki
  5. 39S. Mgwazela
  6. 13P. Zulu
  7. 11A. Memela ▼ 84'
  8. 45K. Buchanan
  9. 15T. Qalinge ▼ 90'
  10. 8M. Makhaula
  11. 7B. Ntuli ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 30A. Mulenga ▲ 73'
  2. 9S. Mthembu ▲ 84'
  3. 22S. Khumalo ▲ 90'
  4. 14A. De Jong
  5. 28K. Moleko
  6. 38J. Amonome
  7. 23X. Mlambo
  8. 25L. Mzava
  9. 20L. Majoro
Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: M. Mngqithi
  1. 14D. Onyango
  2. 3Ricardo Nascimento
  3. 40R. Coetzee ▼ 24'
  4. 28R. De Reuck
  5. 15A. Jali
  6. 7L. Lakay
  7. 18T. Zwane
  8. 27T. Morena
  9. 21S. Mkhulise ▼ 77'
  10. 9P. Šafranko
  11. 38P. Shalulile

Dự bị 9

  1. 34M. Mvala ▲ 24'
  2. 35N. Maema ▲ 77'
  3. 20R. Goss
  4. 17A. Modiba
  5. 24S. Vilakazi
  6. 37S. Ngobeni
  7. 22L. Kapinga
  8. 12G. Maluleka
  9. 6B. Onyango

Thống kê

007
700
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm4
3Trúng đích1
3Chệch đích3
7Phạt góc7
1Việt vị3
12Phạm lỗi10
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 56 - 20 +36 65
2
Cape Town City
30 32 - 24 +8 49
3
Real Kings
30 43 - 31 +12 47
4
Stellenbosch
30 32 - 23 +9 47
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 34 - 26 +8 47
6
Orlando Pirates F.C.
30 34 - 28 +6 44
7
Amazulu
30 24 - 22 +2 41
8
Supersport United
30 36 - 32 +4 40
9
Golden Arrows
30 35 - 40 -5 40
10
Marumo Gallants
30 22 - 28 -6 34
11
Sekhukhune United
30 21 - 24 -3 33
12
Maritzburg Utd
30 22 - 33 -11 31
13
TS Galaxy
30 22 - 38 -16 30
14
Chippa United
30 22 - 34 -12 29
15
Moroka Swallows
30 22 - 36 -14 26
16
Baroka FC
30 22 - 40 -18 25
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu49
32Ghi được98
34Thủng lưới33
0.76Bàn thắng mỗi trận2
19Giữ sạch lưới27
8Trên 2.5 bàn24
16Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu